Gamba Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sagan Tosu

Gamba Osaka vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-0 Sagan Tosu tại J1 League, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 5, hòa 3, Sagan Tosu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 33
Sân vận động
Suita City Football Stadium, Suita
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
DDLLW Gamba Osaka
WDWWL Sagan Tosu
  1. 10' T. Usami · Y. Yamamoto 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Sakai Y. Iwasaki
  4. 46' K. Koizumi N. Iino
  5. 57' T. Koyamatsu R. Shirasaki
  6. 67' K. Onose S. Kurata
  7. 67' Wellington Silva Y. Fukuda
  8. 67' K. Yamashita K. Sento
  9. 75' Y. Sato Kim Young-Gwon
  10. 79' A. Ohata S. Nakano
  11. 80' K. Okuno Y. Yamamoto
  12. 80' K. Yanagisawa R. Takao
  13. FT1-0

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Matsunami
  1. 1M. Higashiguchi 7.3
  2. 13S. Suganuma 6.9
  3. 19Kim Young-Gwon ▼ 75' 7.2
  4. 4H. Fujiharu 7.2
  5. 27R. Takao ▼ 80' 6.5
  6. 10S. Kurata ▼ 67' 6.9
  7. 15Y. Ideguchi 7.2
  8. 14Y. Fukuda ▼ 67' 6.9
  9. 29Y. Yamamoto ▼ 80' 7.2
  10. 39T. Usami 7.6
  11. 18Patric 7.2

Dự bị 7

  1. 8K. Onose ▲ 67' 6.3
  2. 28Wellington Silva ▲ 67' 6.6
  3. 16Y. Sato ▲ 75' 6.7
  4. 17K. Okuno ▲ 80' 6.6
  5. 26K. Yanagisawa ▲ 80' 7.0
  6. 33H. Shirai
  7. 31T. Kato
Sagan Tosu Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Kim Myung Hwi
  1. 40Park Il-Gyu 6.7
  2. 3Eduardo 7.2
  3. 20Hwang Seok-Ho 6.5
  4. 47S. Nakano ▼ 79' 6.7
  5. 4T. Shimakawa 6.2
  6. 13R. Shirasaki ▼ 57' 6.6
  7. 7Y. Nakano 7.7
  8. 44K. Sento ▼ 67' 6.9
  9. 10Y. Higuchi 7.2
  10. 24N. Iino ▼ 46' 6.2
  11. 29Y. Iwasaki ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 15N. Sakai ▲ 46' 6.3
  2. 37K. Koizumi ▲ 46' 7.0
  3. 22T. Koyamatsu ▲ 57' 6.9
  4. 9K. Yamashita ▲ 67' 6.3
  5. 31A. Ohata ▲ 79' 6.9
  6. 27R. Sagara
  7. 1T. Morita

Thống kê

003
300
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm12
2Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Cứu thua1
335Chuyền bóng613
233Chuyền chính xác513
70%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
60Ghi được50
67Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu