Gamba Osaka vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 2-1 Sagan Tosu tại J1 League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 5, hòa 3, Sagan Tosu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- DDLLW Gamba Osaka
- WDWWL Sagan Tosu
- 7' Kosuke Yamazaki
- 32' Cayman Togashi
- 41' 0-1 Y. Naganuma · K. Tezuka
- 45'+3 I. Sakamoto 1-1
- HT1-1
- 56' Keisuke Sakaiya
- 58' Welton
- 59' ▲ T. Kikuchi ▼ Y. Horigome
- 61' ▲ S. Toyama ▼ S. Kurata
- 66' Isa Sakamoto
- 73' ▲ A. Fukuta ▼ Marcelo Ryan
- 75' ▲ T. Kishimoto ▼ S. Fukuoka
- 81' ▲ I. Jebali ▼ I. Sakamoto
- 81' ▲ N. Lavi ▼ T. Suzuki
- 83' ▲ R. Kabayama ▼ K. Tezuka
- 84' ▲ A. Yokoyama ▼ C. Togashi
- 90'+9 G. Miura · I. Jebali 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22J. Ichimori 6.9
- 2S. Fukuoka ▼ 75' 7.3
- 5G. Miura ⚽ 7.6
- 20S. Nakatani 7.2
- 4K. Kurokawa 7.2
- 16T. Suzuki ▼ 81' 7.3
- 23Dawhan 7.3
- 97Welton Felipe 7.2
- 13I. Sakamoto ⚽ ▼ 81' 7.7
- 10S. Kurata ▼ 61' 6.3
- 7T. Usami 8.0
Dự bị 7
- 40S. Toyama ▲ 61' 6.9
- 15T. Kishimoto ▲ 75' 8.0
- 11I. Jebali ▲ 81' 7.2
- 6N. Lavi ▲ 81' 7.2
- 31Zhang Ao Lin
- 27R. Mito
- 8R. Meshino
- 71Park Il-Gyu 8.3
- 42W. Harada 7.2
- 2K. Yamazaki 6.7
- 20Kim Tae-Hyeon 6.3
- 32K. Sakaiya 5.9
- 22C. Togashi ▼ 84' 6.9
- 5S. Kawahara 7.2
- 7K. Tezuka ⇢ ▼ 83' 7.5
- 88Y. Naganuma ⚽ 8.0
- 21Y. Horigome ▼ 59' 6.6
- 99Marcelo Ryan ▼ 73' 6.7
Dự bị 7
- 23T. Kikuchi ▲ 59' 6.6
- 6A. Fukuta ▲ 73' 7.0
- 41R. Kabayama ▲ 83' 6.9
- 13A. Yokoyama ▲ 84' 6.5
- 1Arnau Riera
- 28Y. Maruhashi
- 11Vinícius Araújo
Thống kê
00⚑16
⚑321
67%Kiểm soát bóng33%
28Dứt điểm12
10Trúng đích4
11Chệch đích6
23Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
16Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
607Chuyền bóng316
532Chuyền chính xác240
88%Chính xác chuyền76%
3.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
65Ghi được55
46Thủng lưới73
1.38Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai31