Sagan Tosu vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 0-1 Gamba Osaka tại J1 League, 14 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Gamba Osaka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 18
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- H. Shimizu
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- DDLLW Gamba Osaka
- HT0-0
- 61' Yoshihiro Nakano
- 64' ▲ T. Koyamatsu ▼ Y. Nakano
- 65' ▲ N. Sakai ▼ K. Yamashita
- 68' 0-1 T. Usami · Y. Fukuda
- 74' ▲ Y. Higuchi ▼ K. Sento
- 74' ▲ A. Ohata ▼ S. Nakano
- 75' ▲ S. Kawasaki ▼ Y. Fukuda
- 75' ▲ S. Kurata ▼ T. Usami
- 88' ▲ Y. Toyoda ▼ D. Hayashi
- 90'+2 ▲ K. Ichimi ▼ K. Onose
- FT0-1
Đội hình
- 40Park Il-Gyu 6.9
- 3Eduardo 8.3
- 20Hwang Seok-Ho 6.9
- 47S. Nakano ▼ 74' 6.9
- 7Y. Nakano ▼ 64' 6.6
- 44K. Sento ▼ 74' 7.7
- 41D. Matsuoka 6.9
- 24N. Iino 7.3
- 23F. Honda 6.7
- 9K. Yamashita ▼ 65' 6.3
- 8D. Hayashi ▼ 88' 6.5
Dự bị 7
- 22T. Koyamatsu ▲ 64' 6.5
- 15N. Sakai ▲ 65' 6.3
- 10Y. Higuchi ▲ 74' 6.7
- 31A. Ohata ▲ 74' 6.9
- 11Y. Toyoda ▲ 88' 6.6
- 30M. Tashiro
- 1T. Morita
- 1M. Higashiguchi 7.3
- 3G. Shoji 7.0
- 5G. Miura 7.5
- 27R. Takao 6.9
- 24K. Kurokawa 7.5
- 8K. Onose ▼ 90' 6.5
- 15Y. Ideguchi 6.9
- 17K. Okuno 7.0
- 14Y. Fukuda ⇢ ▼ 75' 7.0
- 39T. Usami ⚽ ▼ 75' 7.3
- 18Patric 6.6
Dự bị 7
- 34S. Kawasaki ▲ 75' 6.5
- 10S. Kurata ▲ 75' 6.6
- 20K. Ichimi ▲ 90'
- 32Tiago Alves
- 13S. Suganuma
- 29Y. Yamamoto
- 25K. Ishikawa
Thống kê
01⚑4
⚑300
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm5
3Trúng đích2
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
504Chuyền bóng548
405Chuyền chính xác425
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
50Ghi được60
53Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai37