Consadole Sapporo vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-1 Vissel Kobe tại J1 League, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 0, hòa 3, Vissel Kobe thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 23
- Sân vận động
- Sapporo Dome, Sapporo
- Phong độ
- LLLWL Consadole Sapporo
- WWWWW Vissel Kobe
- 39' R. Aoki 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Sasaki ▼ K. Yamauchi
- 48' 1-1 Y. Osako · D. Sasaki
- 64' ▲ T. Hasegawa ▼ S. Omori
- 64' ▲ H. Tanaka ▼ Y. Asano
- 69' ▲ Jean Patrick ▼ R. Hirose
- 78' ▲ Y. Okada ▼ L. Osaki
- 79' ▲ R. Kikuchi ▼ Y. Honda
- 85' ▲ Y. Ideguchi ▼ T. Ohgihara
- 85' ▲ N. Iino ▼ R. Hatsuse
- 86' ▲ K. Tanaka ▼ D. Suga
- 90'+3 Jean Patric
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Sugeno 7.7
- 2R. Takao 6.9
- 50D. Okamura 7.2
- 6T. Nakamura 7.2
- 18Y. Asano ▼ 64' 6.9
- 25L. Osaki ▼ 78' 7.5
- 88S. Baba 7.5
- 4D. Suga ▼ 86' 7.6
- 11R. Aoki ⚽ 7.7
- 23S. Omori ▼ 64' 6.5
- 7M. Suzuki 6.9
Dự bị 7
- 16T. Hasegawa ▲ 64' 6.6
- 30H. Tanaka ▲ 64' 6.7
- 28Y. Okada ▲ 78' 6.7
- 37K. Tanaka ▲ 86' 6.9
- 40S. Izuma
- 34K. Nakano
- 35K. Hara
- 1D. Maekawa 7.6
- 19R. Hatsuse ▼ 85' 6.7
- 4T. Yamakawa 6.9
- 3Matheus Thuler 7.2
- 15Y. Honda ▼ 79' 6.9
- 96H. Yamaguchi 6.6
- 6T. Ohgihara ▼ 85' 6.5
- 30K. Yamauchi ▼ 46' 7.2
- 11Y. Muto 7.3
- 10Y. Osako ⚽ 7.3
- 23R. Hirose ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 22D. Sasaki ▲ 46' 7.5
- 26Jean Patrick ▲ 69' 6.9
- 81R. Kikuchi ▲ 79' 7.0
- 7Y. Ideguchi ▲ 85' 6.6
- 2N. Iino ▲ 85' 6.9
- 55T. Iwanami
- 50P. Obi
Thống kê
00⚑3
⚑810
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm14
6Trúng đích6
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
391Chuyền bóng345
290Chuyền chính xác223
74%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu60
66Ghi được96
85Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai53