Vissel Kobe vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 4-0 Consadole Sapporo tại J1 League, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 19
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Trọng tài
- H. Matsuo
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- LLLWL Consadole Sapporo
- 19' K. Furuhashi · G. Sakai 1-0
- 45' Y. Goke 2-0
- HT2-0
- 62' K. Furuhashi · Andrés Iniesta 3-0
- 67' ▲ Y. Oda ▼ T. Yasui
- 69' ▲ K. Shirai ▼ D. Suga
- 69' ▲ Douglas Oliveira ▼ R. Shindo
- 72' ▲ H. Miyazawa ▼ Lucas Fernandes
- 76' ▲ K. Ogawa ▼ K. Furuhashi
- 78' Hiroki Miyazawa
- 80' ▲ R. Danzaki ▼ Y. Komai
- 89' ▲ R. Kikuchi ▼ T. Vermaelen
- 89' ▲ N. Fujimoto ▼ Douglas
- 89' ▲ R. Hatsuse ▼ S. Fujitani
- 90' Keijiro Ogawa
- 90' Y. Oda 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1D. Maekawa 7.6
- 4T. Vermaelen ▼ 89' 7.3
- 24G. Sakai ⇢ 7.9
- 25L. Osaki 7.3
- 44S. Fujitani ▼ 89' 7.3
- 8Andrés Iniesta ⇢ 7.6
- 5H. Yamaguchi 7.2
- 14T. Yasui ▼ 67' 6.9
- 27Y. Goke ⚽ 7.3
- 49Douglas ▼ 89' 7.3
- 11K. Furuhashi ⚽2 ▼ 76' 7.9
Dự bị 7
- 41Y. Oda ⚽ ▲ 67' 7.2
- 13K. Ogawa ▲ 76' 6.5
- 17R. Kikuchi ▲ 89'
- 9N. Fujimoto ▲ 89'
- 19R. Hatsuse ▲ 89'
- 28K. Yoshimaru
- 3H. Watanabe
- 34K. Nakano 6.0
- 20Kim Min-Tae 6.6
- 3R. Shindo ▼ 69' 6.9
- 32S. Tanaka 6.7
- 27T. Arano 6.9
- 14Y. Komai ▼ 80' 6.3
- 7Lucas Fernandes ▼ 72' 6.6
- 31T. Takamine 6.6
- 30T. Kaneko 6.6
- 4D. Suga ▼ 69' 6.7
- 35T. Ogashiwa 7.3
Dự bị 7
- 19K. Shirai ▲ 69' 6.6
- 33Douglas Oliveira ▲ 69' 6.7
- 10H. Miyazawa ▲ 72' 6.6
- 17R. Danzaki ▲ 80' 6.3
- 16R. Fujimura
- 1T. Sugeno
- 26R. Hayasaka
Thống kê
01⚑0
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm17
8Trúng đích2
1Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
0Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
442Chuyền bóng638
347Chuyền chính xác548
79%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
44Trận đấu38
66Ghi được54
77Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai35