Vissel Kobe
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Consadole Sapporo

Vissel Kobe vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 1-0 Consadole Sapporo tại J1 League, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 29
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 22' Y. Nakasaka · Y. Muto 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Douglas Oliveira M. Tučić
  4. 70' D. Sasaki Andrés Iniesta
  5. 79' Y. Kobayashi Y. Muto
  6. 82' J. Bothroyd T. Arano
  7. 86' T. Yamakawa R. Hatsuse
  8. 86' T. Yanagi Y. Komai
  9. FT1-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Miura
  1. 18H. Iikura 7.9
  2. 4T. Vermaelen 7.2
  3. 24G. Sakai 7.3
  4. 25L. Osaki 6.6
  5. 19R. Hatsuse ▼ 86' 6.6
  6. 17R. Kikuchi 7.2
  7. 8Andrés Iniesta ▼ 70' 6.7
  8. 6Sergi Samper 6.9
  9. 31Y. Nakasaka 7.2
  10. 10Y. Ōsako 6.3
  11. 11Y. Muto ▼ 79' 7.3

Dự bị 7

  1. 22D. Sasaki ▲ 70' 6.7
  2. 3Y. Kobayashi ▲ 79' 6.6
  3. 23T. Yamakawa ▲ 86' 6.7
  4. 9Bojan
  5. 21J. Tanaka
  6. 32R. Hironaga
  7. 26N. Sakurauchi
Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Petrović
  1. 1T. Sugeno 7.5
  2. 2S. Tanaka 6.9
  3. 10H. Miyazawa 7.3
  4. 27T. Arano ▼ 82' 6.2
  5. 14Y. Komai ▼ 86' 7.2
  6. 7Lucas Fernandes 7.5
  7. 28R. Aoki 6.5
  8. 6T. Takamine 7.5
  9. 9T. Kaneko 7.7
  10. 4D. Suga 7.0
  11. 32M. Tučić ▼ 62' 6.6

Dự bị 7

  1. 33Douglas Oliveira ▲ 62' 6.7
  2. 48J. Bothroyd ▲ 82' 6.9
  3. 3T. Yanagi ▲ 86' 6.3
  4. 34K. Nakano
  5. 50D. Okamura
  6. 24T. Nakamura
  7. 44S. Ono

Thống kê

005
300
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm16
5Trúng đích4
0Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi5
4Cứu thua4
405Chuyền bóng675
316Chuyền chính xác586
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
76Ghi được71
45Thủng lưới68
1.55Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu