Vissel Kobe
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Consadole Sapporo

Vissel Kobe vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 1-1 Consadole Sapporo tại J1 League, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 19
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Trọng tài
Khamis Al Marri
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
LLWLD Consadole Sapporo
  1. 26' 0-1 S. Sarachat
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Osako K. Yuruki
  4. 48' Jean Patric
  5. 54' Yuya Asano
  6. 57' D. Sasaki Andrés Iniesta
  7. 60' T. Nakamura H. Miyazawa
  8. 71' N. Iino Jean Patrick
  9. 80' L. Osaki M. Saito
  10. 81' Kim Gun-Hee S. Sarachat
  11. 85' Matheus Thuler · R. Hatsuse 1-1
  12. 87' K. Fukai Lucas Fernandes
  13. 87' Y. Kobayashi Y. Asano
  14. FT1-1

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 8.2
  2. 24G. Sakai 7.3
  3. 3Matheus Thuler 8.2
  4. 15Y. Honda 7.2
  5. 19R. Hatsuse 6.9
  6. 5H. Yamaguchi 7.0
  7. 16M. Saito ▼ 80' 6.7
  8. 26Jean Patrick ▼ 71' 6.3
  9. 8Andrés Iniesta ▼ 57' 6.5
  10. 14K. Yuruki ▼ 46' 6.5
  11. 11Y. Muto 6.9

Dự bị 7

  1. 10Y. Osako ▲ 46' 6.9
  2. 22D. Sasaki ▲ 57' 6.6
  3. 2N. Iino ▲ 71' 6.9
  4. 25L. Osaki ▲ 80' 6.6
  5. 27T. Izumi
  6. 28Y. Tsuboi
  7. 6Sergi Samper
Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Petrović
  1. 1T. Sugeno 6.7
  2. 2S. Tanaka 7.5
  3. 50D. Okamura 7.3
  4. 4D. Suga 6.3
  5. 9T. Kaneko 7.9
  6. 10H. Miyazawa ▼ 60' 6.5
  7. 27T. Arano 6.9
  8. 7Lucas Fernandes ▼ 87' 7.2
  9. 14Y. Komai 7.3
  10. 18Y. Asano ▼ 87' 7.0
  11. 49S. Sarachat ▼ 81' 7.5

Dự bị 7

  1. 6T. Nakamura ▲ 60' 7.0
  2. 13Kim Gun-Hee ▲ 81' 6.3
  3. 8K. Fukai ▲ 87'
  4. 99Y. Kobayashi ▲ 87'
  5. 25Gu Sung-Yun
  6. 5A. Fukumori
  7. 3S. Baba

Thống kê

012
400
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm21
3Trúng đích7
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
2Phạt góc4
0Việt vị2
5Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
392Chuyền bóng451
276Chuyền chính xác319
70%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
79Ghi được80
48Thủng lưới79
1.72Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu