Vissel Kobe vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 6-1 Consadole Sapporo tại J1 League, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 5
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- LLLWL Consadole Sapporo
- 8' Y. Osako · T. Miyashiro 1-0
- 24' T. Miyashiro · R. Hirose 2-0
- 35' Toya Nakamura
- 43' Y. Muto 3-0
- 44' Takahiro Ogihara
- HT3-0
- 46' ▲ R. Hatsuse ▼ Y. Honda
- 46' ▲ S. Sarachat ▼ R. Takao
- 47' Tetsushi Yamakawa
- 49' T. Miyashiro 4-0
- 61' ▲ N. Iino ▼ R. Hirose
- 64' ▲ Y. Ideguchi ▼ T. Ohgihara
- 64' ▲ K. Hara ▼ T. Nakamura
- 70' ▲ T. Hasegawa ▼ Y. Asano
- 70' ▲ R. Aoki ▼ Y. Kobayashi
- 71' ▲ S. Omori ▼ M. Suzuki
- 72' T. Yamakawa · R. Hatsuse 5-0
- 73' 5-1 Y. Ideguchiphản lưới
- 82' ▲ R. Kikuchi ▼ Y. Osako
- 82' ▲ K. Yamauchi ▼ T. Miyashiro
- 90'+5 Y. Muto · N. Iino 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1D. Maekawa 6.3
- 24G. Sakai 7.7
- 4T. Yamakawa ⚽ 7.5
- 3Matheus Thuler 7.2
- 15Y. Honda ▼ 46' 6.7
- 96H. Yamaguchi 6.9
- 6T. Ohgihara ▼ 64' 7.2
- 9T. Miyashiro ⚽2 ⇢ ▼ 82' 9.9
- 11Y. Muto ⚽2 7.9
- 10Y. Osako ⚽ ▼ 82' 6.9
- 23R. Hirose ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 7
- 19R. Hatsuse ▲ 46' 7.2
- 2N. Iino ▲ 61' 7.2
- 7Y. Ideguchi ▲ 64' 6.3
- 81R. Kikuchi ▲ 82' 7.0
- 30K. Yamauchi ▲ 82' 7.3
- 55T. Iwanami
- 21S. Arai
- 1T. Sugeno 7.2
- 2R. Takao ▼ 46' 6.2
- 50D. Okamura 5.9
- 6T. Nakamura ▼ 64' 6.7
- 18Y. Asano ▼ 70' 6.3
- 88S. Baba 5.9
- 27T. Arano 6.6
- 4D. Suga 6.5
- 14Y. Komai 6.3
- 7M. Suzuki ▼ 71' 6.9
- 99Y. Kobayashi ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 19S. Sarachat ▲ 46' 6.3
- 35K. Hara ▲ 64' 6.2
- 16T. Hasegawa ▲ 70' 6.7
- 11R. Aoki ▲ 70' 6.5
- 23S. Omori ▲ 71' 6.5
- 15R. Ieizumi
- 21S. Awaka
Thống kê
02⚑6
⚑110
38%Kiểm soát bóng62%
25Dứt điểm5
12Trúng đích0
11Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua7
330Chuyền bóng558
220Chuyền chính xác445
67%Chính xác chuyền80%
3.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu48
96Ghi được66
56Thủng lưới85
1.6Bàn thắng mỗi trận1.38
25Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai36