Vegalta Sendai vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-0 Urawa tại J1 League, 3 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 0, hòa 2, Urawa thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 21
- Sân vận động
- Yurtec Stadium Sendai, Sendai
- Trọng tài
- Y. Imamura
- Phong độ
- LWWLD Vegalta Sendai
- WWWWL Urawa
- 22' ▲ Felippe Cardoso ▼ T. Nishimura
- 31' Kunimitsu Sekiguchi
- 31' Yoshio Koizumi
- HT0-0
- 67' ▲ S. Koroki ▼ T. Tanaka
- 67' ▲ T. Iwanami ▼ T. Deng
- 80' ▲ R. Kida ▼ K. Sekiguchi
- 84' ▲ T. Sekine ▼ K. Yuruki
- 86' Daigo Nishi
- 87' ▲ E. Oti ▼ C. Kato
- 87' ▲ R. Uehara ▼ S. Akasaki
- 90'+2 Felippe Cardoso
- 90'+4 Ryosuke Yamanaka
- 90'+2 ▲ R. Yamanaka ▼ T. Akimoto
- 90'+3 ▲ Y. Muto ▼ K. Junker
- FT0-0
Đội hình
- 27J. Slowik 8.9
- 13Y. Hiraoka 7.0
- 16K. Yoshino 7.2
- 25T. Mase 7.3
- 7K. Sekiguchi ▼ 80' 6.3
- 17S. Tomita 6.9
- 14T. Ishihara 6.7
- 8Y. Matsushita 6.9
- 26C. Kato ▼ 87' 6.9
- 11S. Akasaki ▼ 87' 6.9
- 15T. Nishimura ▼ 22' 6.7
Dự bị 7
- 33Felippe Cardoso ▲ 22' 6.7
- 32R. Kida ▲ 80' 6.7
- 29E. Oti ▲ 87' 6.3
- 6R. Uehara ▲ 87' 6.7
- 22N. Stojisic
- 5H. Tawiah
- 4K. Hachisuka
- 1S. Nishikawa 7.7
- 5T. Makino 7.6
- 8D. Nishi 7.2
- 20T. Deng ▼ 67' 6.9
- 11T. Tanaka ▼ 67' 6.9
- 24K. Yuruki ▼ 84' 7.0
- 29K. Shibato 7.2
- 18Y. Koizumi 7.7
- 15T. Akimoto ▼ 90' 7.0
- 17A. Ito 7.3
- 7K. Junker ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 30S. Koroki ▲ 67' 6.3
- 4T. Iwanami ▲ 67' 6.6
- 41T. Sekine ▲ 84' 6.7
- 6R. Yamanaka ▲ 90'
- 9Y. Muto ▲ 90'
- 19D. Kaneko
- 12Z. Suzuki
Thống kê
02⚑4
⚑830
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm14
3Trúng đích7
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
4Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
7Cứu thua3
284Chuyền bóng603
193Chuyền chính xác525
68%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu56
38Ghi được72
74Thủng lưới53
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai37