Vegalta Sendai
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa

Vegalta Sendai vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 1-2 Urawa tại J1 League, 8 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 0, hòa 2, Urawa thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
LWWLD Vegalta Sendai
WWWWL Urawa
  1. 6' Kai Shibato
  2. 45'+1 0-1 Leonardo · R. Yamanaka
  3. HT0-1
  4. 46' T. Sasaki T. Hamasaki
  5. 49' H. Yamada · S. Akasaki 1-1
  6. 61' R. Germain H. Yamada
  7. 61' T. Nishimura Alexandre Guedes
  8. 62' Q. Martinus Fabricio
  9. 62' K. Nagasawa Y. Kashiwagi
  10. 68' S. Koroki K. Sugimoto
  11. 73' S. Nagasawa S. Akasaki
  12. 79' T. Ugajin R. Yamanaka
  13. 79' T. Sekine K. Yuruki
  14. 81' T. Mase T. Yanagi
  15. 83' 1-2 S. Koroki · Leonardo
  16. FT1-2

Đội hình

Vegalta Sendai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Kiyama
  1. 24Y. Obata 7.6
  2. 39Kim Jung-Ya 6.8
  3. 16K. Yoshino 6.5
  4. 36T. Yanagi ▼ 81' 6.5
  5. 26T. Hamasaki ▼ 46' 6.9
  6. 7K. Sekiguchi 7.3
  7. 3R. Iio 6.8
  8. 5K. Shiihashi 6.9
  9. 29Alexandre Guedes ▼ 61' 7.4
  10. 11S. Akasaki ▼ 73' 7.1
  11. 42H. Yamada ▼ 61' 7.1

Dự bị 7

  1. 28T. Sasaki ▲ 46' 6.6
  2. 19R. Germain ▲ 61' 6.4
  3. 15T. Nishimura ▲ 61' 6.5
  4. 20S. Nagasawa ▲ 73' 6.5
  5. 45T. Mase ▲ 81' 6.5
  6. 43H. Tawiah
  7. 21K. Seki
Urawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Ōtsuki
  1. 1S. Nishikawa 6.7
  2. 6R. Yamanaka ▼ 79' 7.9
  3. 31T. Iwanami 7.2
  4. 20T. Deng 6.7
  5. 27D. Hashioka 7.2
  6. 10Y. Kashiwagi ▼ 62' 7.3
  7. 24K. Yuruki ▼ 79' 7.6
  8. 29K. Shibato 6.5
  9. 14K. Sugimoto ▼ 68' 7.3
  10. 12Fabricio ▼ 62' 6.7
  11. 45Leonardo 7.9

Dự bị 7

  1. 11Q. Martinus ▲ 62' 6.8
  2. 7K. Nagasawa ▲ 62' 6.6
  3. 30S. Koroki ▲ 68' 7.5
  4. 3T. Ugajin ▲ 79' 6.6
  5. 41T. Sekine ▲ 79' 6.6
  6. 2Maurício Antônio
  7. 25H. Fukushima

Thống kê

006
710
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm20
4Trúng đích9
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
6Phạt góc7
0Việt vị2
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
7Cứu thua3
422Chuyền bóng537
346Chuyền chính xác457
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được48
69Thủng lưới59
1.06Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu