Vegalta Sendai
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa

Vegalta Sendai vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 2-3 Urawa tại J1 League, 1 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 0, hòa 2, Urawa thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 28
Trọng tài
Yusuke Araki, Japan
Phong độ
LWWLD Vegalta Sendai
WWWWL Urawa
  1. 25' 0-1 S. Koroki · Y. Kashiwagi
  2. HT0-1
  3. 46' Yosuke Kashiwagi
  4. 46' T. Nishimura Yong-Gi Ryang
  5. 49' H. Mita 1-1
  6. 60' 1-2 S. Koroki · W. Endo
  7. 61' K. Nagasawa Y. Kashiwagi
  8. 70' K. Hachisuka S. Kobayashi
  9. 70' Crislan T. Nozawa
  10. 74' Z. Ljubijankič S. Koroki
  11. 82' 1-3 Rafael Silva · Y. Muto
  12. 88' Crislan · Y. Nakano 2-3
  13. 89' T. Takagi Rafael Silva
  14. 90' Toshiyuki Takagi
  15. 90' Yuki Abe
  16. FT2-3

Đội hình

Vegalta Sendai Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Watanabe
  1. 21K. Seki 6.3
  2. 13Y. Hiraoka 6.8
  3. 27K. Oiwa 6.7
  4. 8T. Nozawa ▼ 70' 6.6
  5. 10Yong-Gi Ryang ▼ 46' 6.5
  6. 29S. Kobayashi ▼ 70' 6.7
  7. 7H. Okuno 7.6
  8. 16G. Notsuda 7.0
  9. 18H. Mita 7.1
  10. 23Y. Nakano 8.2
  11. 34K. Shiihashi 7.0

Dự bị 7

  1. 30T. Nishimura ▲ 46' 6.2
  2. 4K. Hachisuka ▲ 70' 7.1
  3. 20Crislan ▲ 70' 7.3
  4. 25N. Sugai
  5. 26K. Fujimura
  6. 35Yun-Oh Lee
  7. 50T. Masushima
Urawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Petrović
  1. 1S. Nishikawa 6.4
  2. 5T. Makino 6.8
  3. 6W. Endo 7.0
  4. 2Maurício
  5. 22Y. Abe 6.8
  6. 10Y. Kashiwagi ▼ 61' 6.5
  7. 7T. Umesaki 6.8
  8. 16T. Aoki 7.0
  9. 30S. Koroki ⚽2 ▼ 74' 8.5
  10. 9Y. Muto 7.1
  11. 8Rafael Silva ▼ 89' 6.4

Dự bị 7

  1. 15K. Nagasawa ▲ 61' 6.4
  2. 21Z. Ljubijankič ▲ 74' 6.3
  3. 13T. Takagi ▲ 89' 6.4
  4. 3T. Ugajin
  5. 25T. Enomoto
  6. 39S. Yajima
  7. 46R. Moriwaki

Thống kê

004
730
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
4Trúng đích5
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
477Chuyền bóng454
403Chuyền chính xác382
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 71 - 32 +39 72
2
Kashima
34 53 - 31 +22 72
3
Cerezo Osaka
34 65 - 43 +22 63
4
Kashiwa Reysol
34 49 - 33 +16 62
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 45 - 36 +9 59
6
Júbilo Iwata
34 50 - 30 +20 58
7
Urawa
34 64 - 54 +10 49
8
Sagan Tosu
34 41 - 44 -3 47
9
Vissel Kobe
34 40 - 45 -5 44
10
Gamba Osaka
34 48 - 41 +7 43
11
Consadole Sapporo
34 39 - 47 -8 43
12
Vegalta Sendai
34 44 - 53 -9 41
13
F.C. Tokyo
34 37 - 42 -5 40
14
Shimizu S-Pulse
34 36 - 54 -18 34
15
Sanfrecce Hiroshima
34 32 - 49 -17 33
16
Ventforet Kofu
34 23 - 39 -16 32
17
Albirex Niigata
34 28 - 60 -32 28
18
Omiya Ardija
34 28 - 60 -32 25

So sánh

45Trận đấu55
65Ghi được105
75Thủng lưới80
1.44Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu