Urawa vs Vegalta Sendai
Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-0 Vegalta Sendai tại J1 League, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 8, hòa 2, Vegalta Sendai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 13
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Trọng tài
- H. Takayama
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- LWWLD Vegalta Sendai
- HT0-0
- 58' K. Junker · Y. Muto 1-0
- 64' ▲ S. Akasaki ▼ K. Sekiguchi
- 64' ▲ Q. Martinus ▼ C. Kato
- 65' ▲ S. Koroki ▼ K. Junker
- 73' Kyohei Yoshino
- 75' Y. Abe 2-0
- 77' ▲ T. Mase ▼ R. Kida
- 77' ▲ S. Nakahara ▼ Y. Matsushita
- 78' ▲ K. Sugimoto ▼ Y. Muto
- 78' ▲ K. Yuruki ▼ Y. Koizumi
- 83' ▲ T. Tanaka ▼ T. Sekine
- 83' ▲ D. Kaneko ▼ Y. Abe
- 87' ▲ Foguinho ▼ T. Ishihara
- FT2-0
Đội hình
- 12Z. Suzuki 8.2
- 5T. Makino 7.6
- 8D. Nishi 7.2
- 4T. Iwanami 7.3
- 22Y. Abe ⚽ ▼ 83' 7.5
- 41T. Sekine ▼ 83' 6.7
- 18Y. Koizumi ▼ 78' 7.0
- 15T. Akimoto 7.2
- 17A. Ito 6.6
- 9Y. Muto ⇢ ▼ 78' 7.5
- 7K. Junker ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 7
- 30S. Koroki ▲ 65' 6.7
- 14K. Sugimoto ▲ 78' 6.7
- 24K. Yuruki ▲ 78' 6.2
- 11T. Tanaka ▲ 83' 6.5
- 19D. Kaneko ▲ 83' 6.9
- 1S. Nishikawa
- 6R. Yamanaka
- 27J. Slowik 6.2
- 13Y. Hiraoka 7.0
- 16K. Yoshino 6.6
- 4K. Hachisuka 6.5
- 7K. Sekiguchi ▼ 64' 6.2
- 14T. Ishihara ▼ 87' 6.3
- 6R. Uehara 6.9
- 8Y. Matsushita ▼ 77' 6.7
- 32R. Kida ▼ 77' 7.3
- 26C. Kato ▼ 64' 6.9
- 15T. Nishimura 6.3
Dự bị 7
- 11S. Akasaki ▲ 64' 6.9
- 20Q. Martinus ▲ 64' 6.9
- 25T. Mase ▲ 77' 7.3
- 18S. Nakahara ▲ 77' 6.7
- 35Foguinho ▲ 87' 6.5
- 31H. Teruyama
- 1Y. Obata
Thống kê
00⚑3
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm11
3Trúng đích6
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
6Cứu thua1
624Chuyền bóng416
539Chuyền chính xác343
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu45
72Ghi được38
53Thủng lưới74
1.29Bàn thắng mỗi trận0.84
25Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai24