Urawa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vegalta Sendai

Urawa vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-0 Vegalta Sendai tại J1 League, 7 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 8, hòa 2, Vegalta Sendai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 6
Trọng tài
Koichiro Fukushima, Japan
Phong độ
WWWWL Urawa
LWWLD Vegalta Sendai
  1. 5' S. Koroki · Y. Muto 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Ryang Yong-Gi K. Nagato
  4. 62' A. Nabbout Y. Muto
  5. 63' Naoki Ishihara
  6. 64' T. Abe T. Nishimura
  7. 70' R. Moriwaki D. Kikuchi
  8. 77' K. Hachisuka S. Kobayashi
  9. 85' K. Nagasawa R. Moriwaki
  10. FT1-0

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Ōtsuki
  1. 1S. Nishikawa 7.1
  2. 5T. Makino 7.6
  3. 6W. Endo 8.2
  4. 2Maurício
  5. 22Y. Abe 7.4
  6. 14T. Hirakawa 6.7
  7. 10Y. Kashiwagi 6.9
  8. 38D. Kikuchi ▼ 70' 6.9
  9. 16T. Aoki 6.9
  10. 30S. Koroki 7.6
  11. 9Y. Muto ▼ 62' 7.3

Dự bị 7

  1. 19A. Nabbout ▲ 62' 7.1
  2. 46R. Moriwaki ▲ 70' 6.6
  3. 15K. Nagasawa ▲ 85' 6.5
  4. 7K. Taketomi
  5. 18Naoki Yamada
  6. 20T. Lee
  7. 28H. Fukushima
Vegalta Sendai Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Watanabe
  1. 21K. Seki 6.8
  2. 13Y. Hiraoka 7.0
  3. 39Kim Jung-Ya 7.4
  4. 27K. Oiwa 7.1
  5. 2K. Nagato ▼ 57' 6.9
  6. 17S. Tomita 6.5
  7. 29S. Kobayashi ▼ 77' 6.7
  8. 16G. Notsuda 6.9
  9. 23Y. Nakano 6.9
  10. 11N. Ishihara 6.3
  11. 30T. Nishimura ▼ 64' 6.4

Dự bị 7

  1. 10Ryang Yong-Gi ▲ 57' 7.0
  2. 20T. Abe ▲ 64' 6.2
  3. 4K. Hachisuka ▲ 77' 6.6
  4. 19R. Germain
  5. 22G. Kawanami
  6. 25N. Sugai
  7. 34K. Shiihashi

Thống kê

005
510
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
445Chuyền bóng568
353Chuyền chính xác469
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

48Trận đấu48
72Ghi được70
48Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu