Urawa vs Vegalta Sendai
Tỷ số chung cuộc: Urawa 7-0 Vegalta Sendai tại J1 League, 7 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 8, hòa 2, Vegalta Sendai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 6
- Trọng tài
- Nobuyuki Murakami
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- LWWLD Vegalta Sendai
- 20' S. Koroki · T. Sekine 1-0
- 27' S. Koroki · T. Sekine 2-0
- 29' Y. Muto · S. Koroki 3-0
- 42' ▲ Y. Komai ▼ T. Sekine
- 45'+2 S. Koroki11m 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Crislan ▼ K. Fujimura
- 47' T. Lee · Y. Muto 5-0
- 52' Tadanari Lee
- 61' Hirotaka Mita
- 62' ▲ D. Kikuchi ▼ T. Ugajin
- 63' Koji Hachisuka
- 66' K. Oiwaphản lưới 6-0
- 68' Crislan
- 68' ▲ N. Sugai ▼ K. Hachisuka
- 68' ▲ S. Motegi ▼ K. Nagato
- 69' ▲ T. Aoki ▼ T. Lee
- 90'+3 Y. Kashiwagi · D. Kikuchi 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.3
- 5T. Makino 7.8
- 46R. Moriwaki 7.9
- 6W. Endo 7.6
- 22Y. Abe 6.8
- 10Y. Kashiwagi ⚽ 8.6
- 3T. Ugajin ▼ 62' 7.3
- 24T. Sekine ⇢2 ▼ 42' 7.8
- 20T. Lee ⚽ ▼ 69' 7.1
- 30S. Koroki ⚽3 ⇢ 8.8
- 9Y. Muto ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 7
- 18Y. Komai ▲ 42' 7.1
- 38D. Kikuchi ▲ 62' 7.1
- 16T. Aoki ▲ 69' 6.7
- 4D. Nasu
- 19A. Onaiwu
- 21Z. Ljubijankič
- 25T. Enomoto
- 21K. Seki 5.4
- 50T. Masushima 6.0
- 13Y. Hiraoka 5.8
- 27K. Oiwa 5.6
- 4K. Hachisuka ▼ 68' 6.1
- 2K. Nagato ▼ 68' 6.0
- 10Yong-Gi Ryang 6.8
- 17S. Tomita 6.3
- 7H. Okuno 6.6
- 26K. Fujimura ▼ 46' 6.5
- 18H. Mita 6.8
Dự bị 7
- 20Crislan ▲ 46' 6.5
- 25N. Sugai ▲ 68' 6.5
- 31S. Motegi ▲ 68' 5.8
- 1D. Schmidt
- 5N. Ishikawa
- 8T. Nozawa
- 28T. Sasaki
Thống kê
01⚑6
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm9
8Trúng đích1
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
582Chuyền bóng417
504Chuyền chính xác355
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 32 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 31 | +22 | 72 | |
| 3 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 49 - 33 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 36 | +9 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 30 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 64 - 54 | +10 | 49 | |
| 8 | 34 | 41 - 44 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 41 | +7 | 43 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 23 - 39 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 60 | -32 | 25 |
So sánh
55Trận đấu45
105Ghi được65
80Thủng lưới75
1.91Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai44