Vegalta Sendai vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 1-1 Urawa tại J1 League, 7 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 0, hòa 2, Urawa thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Trọng tài
- Akihiko Ikeuchi, Japan
- Phong độ
- LWWLD Vegalta Sendai
- WWWWL Urawa
- 13' Takuma Abe
- 22' Takuya Aoki
- 24' 0-1 D. Hashioka · K. Nagasawa
- 40' K. Itakura · G. Notsuda 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ Y. Abe ▼ T. Aoki
- 69' ▲ H. Okuno ▼ Ryang Yong-Gi
- 77' ▲ Ramon Lopes ▼ T. Abe
- 77' ▲ A. Nabbout ▼ S. Koroki
- 84' ▲ K. Shibato ▼ K. Nagasawa
- 85' ▲ K. Nagato ▼ K. Sekiguchi
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Schmidt 7.7
- 13Y. Hiraoka 6.9
- 27K. Oiwa 6.8
- 4K. Hachisuka 6.7
- 6K. Itakura ⚽ 7.7
- 10Ryang Yong-Gi ▼ 69' 6.9
- 40K. Sekiguchi ▼ 85' 6.2
- 16G. Notsuda ⇢ 7.5
- 34K. Shiihashi 6.8
- 11N. Ishihara 7.0
- 20T. Abe ▼ 77' 6.5
Dự bị 7
- 7H. Okuno ▲ 69' 6.6
- 37Ramon Lopes ▲ 77' 6.8
- 2K. Nagato ▲ 85' 6.4
- 17S. Tomita
- 21K. Seki
- 23Y. Nakano
- 39Kim Jung-Ya
- 1S. Nishikawa 6.4
- 5T. Makino 6.7
- 31T. Iwanami 7.0
- 2Maurício
- 27D. Hashioka ⚽ 7.7
- 10Y. Kashiwagi 7.3
- 16T. Aoki ▼ 60' 6.6
- 3T. Ugajin 6.9
- 15K. Nagasawa ⇢ ▼ 84' 7.3
- 30S. Koroki ▼ 77' 6.6
- 9Y. Muto 7.1
Dự bị 7
- 22Y. Abe ▲ 60' 6.5
- 19A. Nabbout ▲ 77' 6.3
- 29K. Shibato ▲ 84' 6.6
- 20T. Lee
- 25T. Enomoto
- 26T. Ogiwara
- 46R. Moriwaki
Thống kê
01⚑1
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm16
2Trúng đích7
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
504Chuyền bóng412
401Chuyền chính xác322
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 34 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 3 | 34 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 4 | 34 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 51 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 45 - 52 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 54 | -10 | 45 | |
| 12 | 34 | 56 - 56 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 52 - 59 | -7 | 41 | |
| 16 | 34 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 17 | 34 | 47 - 54 | -7 | 39 | |
| 18 | 34 | 39 - 59 | -20 | 30 |
So sánh
48Trận đấu48
70Ghi được72
71Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai34