S.S.D. Audace Cerignola vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 4-0 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 3, hòa 4, Potenza Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- WWDWL Potenza Calcio
- 20' D. Gambale 1-0
- 24' C. Parlato 2-0
- HT2-0
- 57' L. D'Orazio 3-0
- 58' ▲ E. Schimmenti ▼ M. Bachini
- 62' A. Ligi 4-0
- 65' L. Paolucci
- 73' ▲ L. Mazzeo ▼ L. Petrungaro
- 73' ▲ M. Balzano ▼ G. D'Auria
- 73' ▲ A. De Marco ▼ A. Siatounis
- 74' ▲ R. Spaltro ▼ C. Parlato
- 74' ▲ Z. Ruggiero ▼ L. Paolucci
- 83' ▲ E. Ballabile ▼ L. Russo
- 83' ▲ D. Ianzano ▼ L. D'Orazio
- 83' ▲ G. Ragone ▼ Y. Rocchetti
- 85' ▲ A. Dabizas ▼ D. Gambale
- FT4-0
Đội hình
- 31V. Iliev
- 2G. Todisco
- 5L. Martinelli
- 15A. Ligi
- 3L. Russo ▼ 83'
- 10L. Paolucci ▼ 74'
- 24O. Moreso
- 58C. Cretella
- 99C. Parlato ▼ 74'
- 33L. D'Orazio ▼ 83'
- 9D. Gambale ▼ 85'
Dự bị 11
- 22G. Fares
- 1S. Greco
- 7A. Dabizas ▲ 85'
- 17E. Ballabile ▲ 83'
- 21L. Di Tommaso
- 25R. Spaltro ▲ 74'
- 29L. Cuppone
- 45M. Cocorocchio
- 71D. Ianzano ▲ 83'
- 83Z. Ruggiero ▲ 74'
- 86R. Labranca
- 17T. Cucchietti
- 14C. Riggio
- 24M. Bachini ▼ 58'
- 47R. Bura
- 3Y. Rocchetti ▼ 83'
- 98C. Adjapong
- 5Lucas Martello
- 31A. Siatounis ▼ 73'
- 77M. Ghisolfi
- 10G. D'Auria ▼ 73'
- 30L. Petrungaro ▼ 73'
Dự bị 8
- 11L. Mazzeo ▲ 73'
- 28F. Maisto
- 96G. Guiotto
- 19M. Balzano ▲ 73'
- 23A. De Marco ▲ 73'
- 83G. Gabriele
- 20G. Ragone ▲ 83'
- 21E. Schimmenti ▲ 58'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
56Ghi được68
60Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai34