S.S.D. Audace Cerignola
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Potenza Calcio

S.S.D. Audace Cerignola vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 0-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 3, hòa 4, Potenza Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 5
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
WWDWL Potenza Calcio
  1. 10' G. Sciacca
  2. 19' M. Castorani
  3. 30' B. Erradi
  4. HT0-0
  5. 46' C. Riggio G. Sciacca
  6. 46' M. Ghisolfi B. Erradi
  7. 60' Miguel Ángel Z. Ruggiero
  8. 60' F. Di Dio G. Coccia
  9. 60' E. Schimmenti M. Rosafio
  10. 69' L. Gagliano M. Tascone
  11. 72' M. Firenze M. Vilardi
  12. 73' 0-1 S. Caturano
  13. 82' M. Rossetti S. Caturano
  14. 86' V. Parigini L. Russo
  15. 86' A. Faggioli L. Paolucci
  16. 90'+6 L. Gonnelli
  17. 90'+8 V. Parigini
  18. 90'+8 T. Cucchietti
  19. FT0-1

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 23L. Gonnelli
  3. 6S. Visentin
  4. 7G. Coccia ▼ 60'
  5. 3L. Russo ▼ 86'
  6. 14L. Paolucci ▼ 86'
  7. 13G. Bianchini
  8. 10Z. Ruggiero ▼ 60'
  9. 8M. Tascone ▼ 69'
  10. 5G. Capomaggio
  11. 9F. Salvemini

Dự bị 15

  1. 20Miguel Ángel ▲ 60'
  2. 80F. Di Dio ▲ 60'
  3. 37L. Gagliano ▲ 69'
  4. 11V. Parigini ▲ 86'
  5. 18A. Faggioli ▲ 86'
  6. 1S. Greco
  7. 19S. Velásquez
  8. 21A. Tentardini
  9. 22G. Fares
  10. 25R. Romano
  11. 26F. Lorusso
  12. 30N. Iurilli
  13. 55L. Martinelli
  14. 71D. Ianzano
  15. 72G. Carrozza
Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 24T. Cucchietti
  2. 19G. Sciacca ▼ 46'
  3. 35M. Novella
  4. 5Lucas Felippe
  5. 66R. Burgio
  6. 27B. Erradi ▼ 46'
  7. 8M. Castorani
  8. 26B. Verrengia
  9. 9S. Caturano ▼ 82'
  10. 94M. Rosafio ▼ 60'
  11. 20M. Vilardi ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 6C. Riggio ▲ 46'
  2. 77M. Ghisolfi ▲ 46'
  3. 21E. Schimmenti ▲ 60'
  4. 10M. Firenze ▲ 72'
  5. 11M. Rossetti ▲ 82'
  6. 22F. Alastra
  7. 33P. Galiano
  8. 2V. Galletta
  9. 4L. Ferro
  10. 15G. Selleri
  11. 23F. Rillo
  12. 80E. Landi

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
62Ghi được68
42Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu