Potenza Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
S.S.D. Audace Cerignola

Potenza Calcio vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 1-2 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 3, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
Phong độ
WDWLD Potenza Calcio
WLWWL S.S.D. Audace Cerignola
  1. 13' R. Romano
  2. 15' 0-1 F. Salvemini
  3. 31' M. Rosafio 1-1
  4. 36' L. Felippe
  5. 38' L. Ferro Lucas Felippe
  6. 42' M. Castorani
  7. HT1-1
  8. 46' G. Nicolao L. Russo
  9. 52' A. Ligi R. Romano
  10. 58' A. Siatounis M. Castorani
  11. 58' E. Schimmenti L. Petrungaro
  12. 63' S. Visentin
  13. 65' I. Achik L. Paolucci
  14. 65' G. Volpe F. DAndrea
  15. 80' G. Bianchini G. Coccia
  16. 84' L. Martinelli
  17. 87' G. Selleri M. Rosafio
  18. 90' M. Novella
  19. 90'+7 E. Schimmenti
  20. 90' 1-2 L. Martinelli
  21. FT1-2

Đội hình

Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 22F. Alastra
  2. 14L. Milesi
  3. 35M. Novella
  4. 23F. Rillo
  5. 30L. Petrungaro ▼ 58'
  6. 5Lucas Felippe ▼ 38'
  7. 27B. Erradi
  8. 8M. Castorani ▼ 58'
  9. 26B. Verrengia
  10. 9S. Caturano
  11. 94M. Rosafio ▼ 87'

Dự bị 13

  1. 4L. Ferro ▲ 38'
  2. 31A. Siatounis ▲ 58'
  3. 21E. Schimmenti ▲ 58'
  4. 15G. Selleri ▲ 87'
  5. 2V. Galletta
  6. 6C. Riggio
  7. 17L. Mazzeo
  8. 18P. Mazzocchi
  9. 24T. Cucchietti
  10. 33P. Galiano
  11. 66R. Burgio
  12. 80E. Landi
  13. 13V. Gorrasi
S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 1S. Greco
  2. 55L. Martinelli
  3. 6S. Visentin
  4. 7G. Coccia ▼ 80'
  5. 3L. Russo ▼ 46'
  6. 14L. Paolucci ▼ 65'
  7. 8M. Tascone
  8. 5G. Capomaggio
  9. 25R. Romano ▼ 52'
  10. 9F. Salvemini
  11. 10F. D'Andrea

Dự bị 12

  1. 38G. Nicolao ▲ 46'
  2. 15A. Ligi ▲ 52'
  3. 19I. Achik ▲ 65'
  4. 77G. Volpe ▲ 65'
  5. 13G. Bianchini ▲ 80'
  6. 17S. Jallow
  7. 18A. Faggioli
  8. 20Miguel Ángel
  9. 21S. Velásquez
  10. 23L. Gonnelli
  11. 71D. Ianzano
  12. 72G. Carrozza

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
68Ghi được62
56Thủng lưới42
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu