Potenza Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

Potenza Calcio vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 0-0 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 30 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 3, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
Trọng tài
G. Collu
Phong độ
WDWLD Potenza Calcio
WLWWL S.S.D. Audace Cerignola
  1. 19' N. Armini
  2. 24' M. D'Ausilio G. Allegrini
  3. 27' G. Capomaggio
  4. 36' A. Talia D. Steffè
  5. HT0-0
  6. 52' M. Emmausso A. Di Grazia
  7. 52' M. Sandri G. Logoluso
  8. 61' G. Coccia I. Achik
  9. 61' G. Malcore F. DAndrea
  10. 73' L. Del Pinto M. Laaribi
  11. 73' B. Verrengia N. Armini
  12. 78' C. Langella
  13. 79' R. Bianco Miguel Ángel
  14. 79' M. Botta C. Langella
  15. 90'+3 A. Ligi
  16. FT0-0

Đội hình

Potenza Calcio HLV: G. Raffaele
  1. 1M. Gasparini
  2. 4B. Gyamfi
  3. 5E. Matino
  4. 13N. Armini ▼ 73'
  5. 2F. Rillo
  6. 51D. Girasole
  7. 30D. Steffè ▼ 36'
  8. 23G. Logoluso ▼ 52'
  9. 20M. Laaribi ▼ 73'
  10. 9S. Caturano
  11. 11A. Di Grazia ▼ 52'

Dự bị 13

  1. 38A. Talia ▲ 36'
  2. 7M. Emmausso ▲ 52'
  3. 8M. Sandri ▲ 52'
  4. 6L. Del Pinto ▲ 73'
  5. 26B. Verrengia ▲ 73'
  6. 3C. Celesia
  7. 10F. Del Sole
  8. 14P. Riccardi
  9. 17V. Polito
  10. 19N. Belloni
  11. 32D. Masella
  12. 46F. Alastra
  13. 70E. Schimmenti
S.S.D. Audace Cerignola HLV: M. Pazienza
  1. 1U. Saracco
  2. 6G. Allegrini ▼ 24'
  3. 15A. Ligi
  4. 3L. Russo
  5. 5G. Capomaggio
  6. 20Miguel Ángel ▼ 79'
  7. 33C. Langella ▼ 79'
  8. 29M. Tascone
  9. 11S. Neglia
  10. 19I. Achik ▼ 61'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 14

  1. 10M. D'Ausilio ▲ 24'
  2. 7G. Coccia ▲ 61'
  3. 9G. Malcore ▲ 61'
  4. 4R. Bianco ▲ 79'
  5. 16M. Botta ▲ 79'
  6. 12G. Fares
  7. 22S. Trezza
  8. 21L. Gonnelli
  9. 72P. Giofrè
  10. 2F. Olivera
  11. 28C. Basile
  12. 8A. Inguscio
  13. 37P. Vitali
  14. 99S. Signorile

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Catanzaro 1929
38 102 - 21 +81 96
2
F.C. Crotone
38 57 - 31 +26 80
3
Delfino Pescara 1936
38 58 - 42 +16 65
4
Calcio Foggia 1920
38 60 - 44 +16 61
5
S.S.D. Audace Cerignola
38 48 - 41 +7 60
6
AZ Picerno
38 40 - 34 +6 59
7
S.S. Monopoli 1966
38 46 - 48 -2 54
8
Latina Calcio 1932
38 39 - 46 -7 49
9
Potenza Calcio
38 49 - 57 -8 48
10
S.S. Juve Stabia
38 37 - 49 -12 46
11
Taranto F.C. 1927
38 26 - 36 -10 46
12
S.S.C. Giugliano
38 51 - 61 -10 46
13
Virtus Francavilla Calcio
38 47 - 54 -7 45
14
Calcio Avellino S.S.D.
38 42 - 49 -7 43
15
SS Turris Calcio
38 40 - 56 -16 43
16
Guidonia Montecelio 1937
38 39 - 45 -6 42
17
A.C.R. Messina
38 32 - 47 -15 41
18
A.S.D. Gelbison Cilento Vallo della Lucania
38 25 - 40 -15 36
19
A.S. Viterbese Castrense
38 35 - 52 -17 33
20
S.S. Fidelis Andria 1928
38 29 - 49 -20 33
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
52Ghi được57
61Thủng lưới47
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu