S.S.D. Audace Cerignola
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Potenza Calcio

S.S.D. Audace Cerignola vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 1-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 3, hòa 4, Potenza Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Trọng tài
A. Bordin
Phong độ
WLWWL S.S.D. Audace Cerignola
WDWLD Potenza Calcio
  1. 16' Yellow Card
  2. 36' B. Verrengia B. Gyamfi
  3. 39' Yellow Card
  4. 42' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 46' L. Samele 1-0
  7. 57' M. Tascone G. Allegrini
  8. 68' I. Achik M. DAusilio
  9. 68' Miguel Ángel Z. Ruggiero
  10. 71' A. Cittadino M. Laaribi
  11. 71' F. Del Sole D. Steffè
  12. 76' S. Righetti L. Samele
  13. 76' G. Coccia L. Russo
  14. 78' 1-1 G. Volpe
  15. 86' G. Logoluso G. Volpe
  16. 86' A. Di Grazia S. Caturano
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. FT1-1

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: M. Pazienza
  1. 1U. Saracco
  2. 6G. Allegrini ▼ 57'
  3. 15A. Ligi
  4. 32E. Blondett
  5. 3L. Russo ▼ 76'
  6. 5G. Capomaggio
  7. 33C. Langella
  8. 24Z. Ruggiero ▼ 68'
  9. 9G. Malcore
  10. 23L. Samele ▼ 76'
  11. 10M. D'Ausilio

Dự bị 13

  1. 29M. Tascone ▲ 57'
  2. 19I. Achik ▲ 68'
  3. 20Miguel Ángel ▲ 68'
  4. 28S. Righetti ▲ 76'
  5. 7G. Coccia ▲ 76'
  6. 2F. Olivera
  7. 12G. Fares
  8. 22S. Trezza
  9. 72P. Giofrè
  10. 14E. Mengani
  11. 17F. D'Andrea
  12. 8A. Inguscio
  13. 11M. Montini
Potenza Calcio HLV: G. Raffaele
  1. 1M. Gasparini
  2. 16A. Sbraga
  3. 21G. Rocchi
  4. 4B. Gyamfi ▼ 36'
  5. 51D. Girasole
  6. 30D. Steffè ▼ 71'
  7. 20M. Laaribi ▼ 71'
  8. 38A. Talia
  9. 9S. Caturano ▼ 86'
  10. 27J. Murano
  11. 77G. Volpe ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 26B. Verrengia ▲ 36'
  2. 7A. Cittadino ▲ 71'
  3. 10F. Del Sole ▲ 71'
  4. 23G. Logoluso ▲ 86'
  5. 11A. Di Grazia ▲ 86'
  6. 46F. Alastra
  7. 17V. Polito
  8. 18M. Legittimo
  9. 6L. Del Pinto
  10. 14P. Riccardi
  11. 70E. Schimmenti
  12. 19F. Alagna

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Catanzaro 1929
38 102 - 21 +81 96
2
F.C. Crotone
38 57 - 31 +26 80
3
Delfino Pescara 1936
38 58 - 42 +16 65
4
Calcio Foggia 1920
38 60 - 44 +16 61
5
S.S.D. Audace Cerignola
38 48 - 41 +7 60
6
AZ Picerno
38 40 - 34 +6 59
7
S.S. Monopoli 1966
38 46 - 48 -2 54
8
Latina Calcio 1932
38 39 - 46 -7 49
9
Potenza Calcio
38 49 - 57 -8 48
10
S.S. Juve Stabia
38 37 - 49 -12 46
11
Taranto F.C. 1927
38 26 - 36 -10 46
12
S.S.C. Giugliano
38 51 - 61 -10 46
13
Virtus Francavilla Calcio
38 47 - 54 -7 45
14
Calcio Avellino S.S.D.
38 42 - 49 -7 43
15
SS Turris Calcio
38 40 - 56 -16 43
16
Guidonia Montecelio 1937
38 39 - 45 -6 42
17
A.C.R. Messina
38 32 - 47 -15 41
18
A.S.D. Gelbison Cilento Vallo della Lucania
38 25 - 40 -15 36
19
A.S. Viterbese Castrense
38 35 - 52 -17 33
20
S.S. Fidelis Andria 1928
38 29 - 49 -20 33
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
57Ghi được52
47Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu