S.S.D. Audace Cerignola vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 2-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 3, hòa 4, Potenza Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- WWDWL Potenza Calcio
- 26' M. Tascone
- 37' R. D. Maddaloni
- 45' G. Coccia 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Di Grazia ▼ R. Spaltro
- 61' R. D. Maddaloni
- 61' R. D. Maddaloni
- 67' L. Martinelli
- 69' 1-1 S. Caturano11m
- 72' ▲ D. Vuthaj ▼ G. Malcore
- 81' ▲ B. Verrengia ▼ S. Caturano
- 86' ▲ L. Lombardi ▼ Z. Ruggiero
- 86' ▲ A. Rizzo ▼ L. Martinelli
- 89' G. Capomaggio
- 90' B. Verrengia
- 90'+3 ▲ G. Allegrini ▼ L. Russo
- 90'+3 ▲ Raúl Asencio ▼ D. Steffè
- 90'+2 D. Vuthaj 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Krapikas
- 55L. Martinelli ▼ 86'
- 23L. Gonnelli
- 6S. Visentin
- 7G. Coccia
- 3L. Russo ▼ 90'
- 24Z. Ruggiero ▼ 86'
- 29M. Tascone
- 5G. Capomaggio
- 9G. Malcore ▼ 72'
- 17F. D'Andrea
Dự bị 9
- 99D. Vuthaj ▲ 72'
- 10L. Lombardi ▲ 86'
- 34A. Rizzo ▲ 86'
- 4G. Allegrini ▲ 90'
- 8R. Bianco
- 12G. Fares
- 13G. Bianchini
- 30D. Barosi
- 80A. Carnevale
- 22F. Alastra
- 16A. Sbraga
- 55A. Hristov
- 3R. Maddaloni
- 36R. Spaltro ▼ 46'
- 7D. Steffè ▼ 90'
- 29R. Burgio
- 23M. Castorani
- 70E. Saporiti
- 9S. Caturano ▼ 81'
- 77G. Volpe
Dự bị 14
- 10A. Di Grazia ▲ 46'
- 26B. Verrengia ▲ 81'
- 90Raúl Asencio ▲ 90'
- 2M. Marchisano
- 11M. Rossetti
- 12A. Iacovino
- 17F. Maisto
- 19F. Pace
- 24T. Cucchietti
- 28P. Schiattarella
- 46M. Paura
- 76S. Petti
- 6F. Scognamiglio
- 30P. Mazzocchi
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
55Ghi được42
49Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai25