Potenza Calcio
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S.D. Audace Cerignola

Potenza Calcio vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 2-2 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 3, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
Phong độ
WDWLD Potenza Calcio
WLWWL S.S.D. Audace Cerignola
  1. 20' B. Verrengia N. Armini
  2. 21' 0-1 G. Malcore
  3. 25' A. Sbraga
  4. 29' A. Hristov
  5. 45'+2 E. Saporiti
  6. HT0-1
  7. 46' B. Gyamfi C. Hadziosmanovic
  8. 46' G. Volpe F. Pace
  9. 51' 0-2 F. D'Andrea
  10. 57' A. Tentardini A. Rizzo
  11. 58' P. Schiattarella D. Steffè
  12. 64' S. Caturano 1-2
  13. 67' M. Tascone
  14. 72' M. Vitale R. Bianco
  15. 75' L. Gagliano Raúl Asencio
  16. 77' G. Volpe 2-2
  17. 78' G. Volpe
  18. 87' F. Sosa G. Malcore
  19. 87' V. Leonetti M. DAusilio
  20. 90' P. Schiattarella
  21. 90' L. Gagliano
  22. FT2-2

Đội hình

Potenza Calcio HLV: F. Lerda
  1. 1M. Gasparini
  2. 16A. Sbraga
  3. 55A. Hristov
  4. 98C. Hadziosmanovic ▼ 46'
  5. 5N. Armini ▼ 20'
  6. 19F. Pace ▼ 46'
  7. 7D. Steffè ▼ 58'
  8. 70E. Saporiti
  9. 9S. Caturano
  10. 10A. Di Grazia
  11. 90Raúl Asencio ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 26B. Verrengia ▲ 20'
  2. 4B. Gyamfi ▲ 46'
  3. 77G. Volpe ▲ 46'
  4. 28P. Schiattarella ▲ 58'
  5. 37L. Gagliano ▲ 75'
  6. 22F. Alastra
  7. 31P. Galiano
  8. 3R. Maddaloni
  9. 18A. Mata
  10. 14M. Prezioso
  11. 11M. Rossetti
S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 1T. Krapikas
  2. 15A. Ligi
  3. 55L. Martinelli
  4. 3L. Russo
  5. 8R. Bianco ▼ 72'
  6. 34A. Rizzo ▼ 57'
  7. 24Z. Ruggiero
  8. 29M. Tascone
  9. 9G. Malcore ▼ 87'
  10. 10M. D'Ausilio
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 13

  1. 21A. Tentardini ▲ 57'
  2. 27M. Vitale ▲ 72'
  3. 44F. Sosa ▲ 87'
  4. 11V. Leonetti ▲ 87'
  5. 12G. Fares
  6. 22S. Trezza
  7. 4G. Allegrini
  8. 23L. Gonnelli
  9. 30U. De Luca
  10. 7G. Coccia
  11. 80A. Carnevale
  12. 91S. Neglia
  13. 18A. Bezzon

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
42Ghi được55
50Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu