Calcio Foggia 1920 vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-1 Catania FC tại Serie C - Girone C, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 4, hòa 5, Catania FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- LLLWL Catania FC
- 9' A. Quaini
- 38' F. Di Tacchio
- 44' A. Celli
- HT0-0
- 46' ▲ A. Corbari ▼ A. Quaini
- 58' M. Bevilacqua 1-0
- 63' ▲ A. Rolfini ▼ M. D'Ausilio
- 65' 1-1 A. Buttarophản lưới
- 67' S. Pieraccini
- 75' ▲ L. Nocerino ▼ G. Castorri
- 75' ▲ G. Castaldi ▼ G. Morelli
- 84' ▲ D. Petermann ▼ T. Winkelmann
- 85' ▲ D. Fossati ▼ M. Bevilacqua
- 89' ▲ M. Stoppa ▼ F. Di Tacchio
- 90'+7 F. D'Amico
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Perucchini
- 20A. Buttaro
- 6A. Minelli
- 98F. Rizzo
- 23G. Morelli ▼ 75'
- 8V. Garofalo
- 5G. Castorri ▼ 75'
- 18M. Oliva
- 99F. D'Amico
- 92T. Winkelmann ▼ 84'
- 9M. Bevilacqua ▼ 85'
Dự bị 10
- 22F. Magro
- 27A. Borbei
- 10L. Nocerino ▲ 75'
- 11D. Fossati ▲ 85'
- 16D. Petermann ▲ 84'
- 17Y. Sylla
- 25C. Staver
- 26G. Agnelli
- 40G. Castaldi ▲ 75'
- 54G. Pellegrino
- 57A. Dini
- 73S. Pieraccini
- 15M. Di Gennaro
- 3A. Celli
- 24T. Casasola
- 16A. Quaini ▼ 46'
- 14F. Di Tacchio ▼ 89'
- 20D. Donnarumma
- 99M. D'Ausilio ▼ 63'
- 7K. Jimenez
- 32F. Forte
Dự bị 8
- 1K. Bethers
- 12L. Coco
- 28S. Doni
- 77M. Martic
- 19A. Raimo
- 30A. Corbari ▲ 46'
- 11M. Stoppa ▲ 89'
- 9A. Rolfini ▲ 63'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
30Ghi được54
62Thủng lưới26
0.75Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai30