Catania FC vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 1-3 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone A, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 1, hòa 5, Calcio Foggia 1920 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Promotion Play-offs - 1st Round
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Trọng tài
- V. Maranesi
- Phong độ
- LLLWL Catania FC
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 24' G. Vitale
- 34' 0-1 I. Baldé
- HT0-1
- 46' ▲ A. Zanchi ▼ G. Pinto
- 58' ▲ F. Golfo ▼ Reginaldo
- 63' 0-2 A. Curcio
- 66' ▲ K. Manneh ▼ J. DallOglio
- 66' ▲ M. Di Piazza ▼ A. Piccolo
- 69' L. Maldonado 1-2
- 72' 1-3 I. Baldé
- 75' I. Balde
- 76' T. Silvestri
- 77' ▲ M. Carte Said ▼ G. Vitale
- 79' K. Manneh
- 82' ▲ G. Galeotafiore ▼ L. Del Prete
- 84' C. Said
- 87' ▲ G. Rosaia ▼ A. Giosa
- 90'+5 ▲ P. Moreschini ▼ V. Garofalo
- 90'+5 ▲ S. Pompa ▼ A. Curcio
- 90'+5 ▲ V. Cardamone ▼ S. Salvi
- FT1-3
Đội hình
- 22Miguel Angel
- 4A. Giosa ▼ 87'
- 5T. Silvestri
- 26L. Calapai
- 6M. Welbeck
- 23J. Dall'Oglio
- 20G. Pinto ▼ 46'
- 15L. Maldonado
- 10Reginaldo ▼ 58'
- 14A. Piccolo ▼ 66'
- 9M. Sarao
Dự bị 10
- 29A. Zanchi ▲ 46'
- 28F. Golfo ▲ 58'
- 19K. Manneh ▲ 66'
- 33M. Di Piazza ▲ 66'
- 8G. Rosaia ▲ 87'
- 1A. Santurro
- 3Claiton
- 11A. Vrikis
- 13M. Izco
- 17S. Sales
- 1E. Fumagalli
- 18L. Del Prete ▼ 82'
- 19S. Kalombo
- 13G. Germinio
- 23R. Di Jenno
- 17S. Salvi ▼ 90'
- 33M. Rocca
- 21V. Garofalo ▼ 90'
- 3G. Vitale ▼ 77'
- 10A. Curcio ▼ 90'
- 32I. Baldé
Dự bị 12
- 15M. Carte Said ▲ 77'
- 2G. Galeotafiore ▲ 82'
- 20P. Moreschini ▲ 90'
- 28S. Pompa ▲ 90'
- 29V. Cardamone ▲ 90'
- 11F. D'Andrea
- 12D. Di Stasio
- 24E. Dema
- 25B. Morrone
- 26M. Iurato
- 30R. Nivokazi
- 36L. Jorio
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
52Ghi được40
43Thủng lưới43
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai18