Catania FC vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 1-2 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 1, hòa 5, Calcio Foggia 1920 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Trọng tài
- F. Giaccaglia
- Phong độ
- LLLWL Catania FC
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 16' S. Russini 1-0
- 30' D. Petermann
- 32' V. Garofalo
- 44' L. Maldonado
- HT1-0
- 46' ▲ A. Gallo ▼ S. Maselli
- 46' ▲ J. Ferrante ▼ O. Merkaj
- 64' ▲ A. Provenzano ▼ M. Izco
- 64' ▲ K. Biondi ▼ S. Russini
- 68' Yellow Card
- 68' 1-1 A. Gallo
- 79' ▲ M. Ballarini ▼ V. Garofalo
- 79' ▲ A. Rizzo Pinna ▼ F. Tuzzo
- 82' ▲ R. Cataldi ▼ L. Maldonado
- 82' ▲ A. Albertini ▼ T. Ceccarelli
- 86' A. Curcio
- 89' A. Garattoni
- 90'+1 ▲ F. Russo ▼ L. Šipoš
- 90'+4 1-2 J. Ferrante11m
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Sala
- 26L. Calapai
- 21P. Ropolo
- 18J. Monteagudo
- 6L. Ercolani
- 13M. Izco ▼ 64'
- 8G. Rosaia
- 4L. Maldonado ▼ 82'
- 11T. Ceccarelli ▼ 82'
- 20S. Russini ▼ 64'
- 25L. Šipoš ▼ 90'
Dự bị 11
- 5A. Provenzano ▲ 64'
- 10K. Biondi ▲ 64'
- 16A. Albertini ▲ 82'
- 23R. Cataldi ▲ 82'
- 31F. Russo ▲ 90'
- 2S. Pino
- 12G. Stancampiano
- 32F. Borriello
- 33G. Bianco
- 17L. Tropea
- 34A. Panarello
- 1F. Alastra
- 19G. Sciacca
- 6D. Di Pasquale
- 2A. Garattoni
- 27P. Martino
- 25D. Petermann
- 21V. Garofalo ▼ 79'
- 14S. Maselli ▼ 46'
- 26F. Tuzzo ▼ 79'
- 10A. Curcio
- 11O. Merkaj ▼ 46'
Dự bị 7
- 4A. Gallo ▲ 46'
- 9J. Ferrante ▲ 46'
- 7A. Rizzo Pinna ▲ 79'
- 24M. Ballarini ▲ 79'
- 12G. Volpe
- 20D. Girasole
- 23R. Di Jenno
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu45
54Ghi được81
52Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai43