Calcio Foggia 1920
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Catania FC

Calcio Foggia 1920 vs Catania FC

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-1 Catania FC tại Serie C - Girone C, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 4, hòa 5, Catania FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LWDLL Calcio Foggia 1920
LLLWL Catania FC
  1. 20' 0-1 F. Rapisarda
  2. 33' E. Santaniello 1-1
  3. 35' K. Haveri
  4. 45'+1 K. Haveri
  5. 45'+1 K. Haveri
  6. HT1-1
  7. 46' A. Tello D. Peralta
  8. 55' N. Welbeck R. Zammarini
  9. 62' L. Carillo
  10. 71' A. Marino
  11. 73' E. Cicerelli M. Chiarella
  12. 74' M. Rolando A. Marino
  13. 74' F. Vezzoni E. Salines
  14. 80' L. Ercolani L. Carillo
  15. 80' M. Odjer J. Tenkorang
  16. 84' F. Rapisarda
  17. 87' R. Costantino S. Di Carmine
  18. 87' D. Bouah A. Quaini
  19. 89' L. Gagliano R. Tonin
  20. 90'+5 A. Tello
  21. FT1-1

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: M. Cudini
  1. 1P. Perina
  2. 3A. Rizzo
  3. 33L. Carillo ▼ 80'
  4. 18D. Riccardi
  5. 31E. Salines ▼ 74'
  6. 26S. Tascone
  7. 8A. Marino ▼ 74'
  8. 88J. Tenkorang ▼ 80'
  9. 99E. Santaniello
  10. 9R. Tonin ▼ 89'
  11. 10V. Millico

Dự bị 15

  1. 11M. Rolando ▲ 74'
  2. 27F. Vezzoni ▲ 74'
  3. 15L. Ercolani ▲ 80'
  4. 19M. Odjer ▲ 80'
  5. 37L. Gagliano ▲ 89'
  6. 2A. Silvestro
  7. 4G. Castaldi
  8. 6J. Martini
  9. 12L. De Simone
  10. 16G. Antonacci
  11. 23K. Manneh
  12. 24T. Papazov
  13. 75A. Brancato
  14. 95Carlos Embaló
  15. 96T. Nobile
Catania FC HLV: C. Lucarelli
  1. 95M. Albertoni
  2. 46S. Monaco
  3. 5F. Rapisarda
  4. 14I. Kontek
  5. 3K. Haveri
  6. 27A. Castellini
  7. 33R. Zammarini ▼ 55'
  8. 16A. Quaini ▼ 87'
  9. 10S. Di Carmine ▼ 87'
  10. 19D. Peralta ▼ 46'
  11. 31M. Chiarella ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 7A. Tello ▲ 46'
  2. 23N. Welbeck ▲ 55'
  3. 30E. Cicerelli ▲ 73'
  4. 9R. Costantino ▲ 87'
  5. 13D. Bouah ▲ 87'
  6. 2M. Curado
  7. 22J. Furlan
  8. 32C. Chiricò
  9. 35E. Donato

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu50
46Ghi được59
48Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu