Catania FC vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 1-1 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 1, hòa 5, Calcio Foggia 1920 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLWL Catania FC
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- HT0-0
- 56' ▲ G. Lunetta ▼ C. Corallo
- 65' F. De Rose
- 68' 0-1 A. Sarr
- 71' ▲ A. Quaini ▼ G. Frisenna
- 74' ▲ M. Touho ▼ F. Orlando
- 76' A. Anastasio 1-1
- 78' G. Lunetta
- 82' ▲ A. Danzi ▼ J. Da Riva
- 82' ▲ S. Kiyine ▼ A. Gala
- 85' ▲ E. Gega ▼ A. Allegretto
- 85' ▲ F. D'Emilio ▼ G. Luperini
- 86' E. Dutu
- 88' M. Di Gennaro
- 90'+2 ▲ M. Marzupio ▼ M. Zunno
- FT1-1
Đội hình
- 57A. Dini
- 5D. Del Fabro
- 15M. Di Gennaro
- 33A. Anastasio
- 63A. Allegretto ▼ 85'
- 6F. De Rose
- 17G. Luperini ▼ 85'
- 19A. Raimo
- 20G. Frisenna ▼ 71'
- 10Kaleb Jimenez
- 38C. Corallo ▼ 56'
Dự bị 8
- 23G. Lunetta ▲ 56'
- 16A. Quaini ▲ 71'
- 24E. Gega ▲ 85'
- 34F. D'Emilio ▲ 85'
- 12D. Butano
- 13A. Farroni
- 37C. Forti
- 39L. Privitera
- 22V. De Lucia
- 31E. Salines
- 19E. Duțu
- 2A. Silvestro
- 17S. Tascone
- 21F. Vezzoni
- 20J. Da Riva ▼ 82'
- 10A. Gala ▼ 82'
- 11F. Orlando ▼ 74'
- 7M. Zunno ▼ 90'
- 23A. Sarr
Dự bị 8
- 24M. Touho ▲ 74'
- 8A. Danzi ▲ 82'
- 97S. Kiyine ▲ 82'
- 13M. Marzupio ▲ 90'
- 1P. Perina
- 9E. Santaniello
- 37G. Brugognone
- 47O. Pazienza
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
63Ghi được43
48Thủng lưới56
1.47Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai19