Catania FC vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 6-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 1, hòa 5, Calcio Foggia 1920 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLWL Catania FC
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 7' E. Cicerelli11m 1-0
- 21' D. Donnarumma 2-0
- 32' M. Ierardi 3-0
- 35' C. Staver
- 39' F. Forte11m 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ S. Pieraccini ▼ M. Ierardi
- 46' ▲ O. Pazienza ▼ G. Agnelli
- 53' O. Pazienza
- 54' G. Felicioli
- 67' ▲ G. Lunetta ▼ F. Forte
- 67' ▲ M. D'Ausilio ▼ K. Jimenez
- 67' ▲ R. Bignami ▼ A. Buttaro
- 71' M. D'Ausilio 5-0
- 73' ▲ M. Stoppa ▼ E. Cicerelli
- 79' ▲ A. Raimo ▼ D. Donnarumma
- 80' G. Lunetta 6-0
- 83' ▲ G. Castaldi ▼ G. Felicioli
- 90'+3 G. Castaldi
- FT6-0
Đội hình
- 57A. Dini
- 68M. Ierardi ▼ 46'
- 15M. Di Gennaro
- 3A. Celli
- 24T. Casasola
- 4S. Aloi
- 30A. Corbari
- 20D. Donnarumma ▼ 79'
- 7K. Jimenez ▼ 67'
- 10E. Cicerelli ▼ 73'
- 32F. Forte ▼ 67'
Dự bị 10
- 1K. Bethers
- 22G. Bottaro
- 73S. Pieraccini ▲ 46'
- 6A. Allegretto
- 19A. Raimo ▲ 79'
- 40N. Ortoli
- 23G. Lunetta ▲ 67'
- 99M. D'Ausilio ▲ 67'
- 11M. Stoppa ▲ 73'
- 41M. Giardina
- 27A. Borbei
- 20A. Buttaro ▼ 67'
- 25C. Staver
- 3G. Felicioli ▼ 83'
- 14C. Panico
- 8V. Garofalo
- 26G. Agnelli ▼ 46'
- 5G. Castorri
- 92T. Winkelmann
- 9M. Bevilacqua
- 7F. Orlando
Dự bị 9
- 22F. Magro
- 1L. De Simone
- 4R. Bignami ▲ 67'
- 40G. Castaldi ▲ 83'
- 49L. Basso
- 47O. Pazienza ▲ 46'
- 42P. Ciccone
- 54G. Pellegrino
- 50P. La Porta
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
54Ghi được30
26Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận0.75
22Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai14