Catania FC vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 1-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 4, hòa 5, Casertana F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- DLDWD Casertana F.C.
- 33' R. Inglese11m 1-0
- 43' D. Guglielmotti
- HT1-0
- 46' ▲ M. Carretta ▼ Y. Kallon
- 46' ▲ F. Deli ▼ M. Falasca
- 50' 1-1 M. Carretta11m
- 61' ▲ A. Raimo ▼ A. Celli
- 63' F. Di Tacchio
- 63' M. Vano
- 66' ▲ G. Frisenna ▼ Kaleb Jimenez
- 66' ▲ C. Corallo ▼ A. De Paoli
- 66' ▲ C. Bunino ▼ M. Vano
- 74' ▲ A. Bakayoko ▼ D. Egharevba
- 81' ▲ G. Luperini ▼ F. De Rose
- 81' ▲ E. Gega ▼ A. Allegretto
- 87' ▲ F. Proia ▼ F. Damian
- 90' J. Heinz
- FT1-1
Đội hình
- 57A. Dini
- 5D. Del Fabro
- 3A. Celli ▼ 61'
- 68M. Ierardi
- 63A. Allegretto ▼ 81'
- 7F. Di Tacchio
- 6F. De Rose ▼ 81'
- 44D. Guglielmotti
- 10Kaleb Jimenez ▼ 66'
- 9R. Inglese
- 11A. De Paoli ▼ 66'
Dự bị 9
- 19A. Raimo ▲ 61'
- 20G. Frisenna ▲ 66'
- 38C. Corallo ▲ 66'
- 17G. Luperini ▲ 81'
- 24E. Gega ▲ 81'
- 12D. Butano
- 13A. Farroni
- 16A. Quaini
- 37C. Forti
- 1A. Zanellati
- 4I. Kontek
- 44R. Gatti
- 5M. Llano
- 6J. Heinz
- 37M. Falasca ▼ 46'
- 8F. Damian ▼ 87'
- 19R. Collodel
- 91M. Vano ▼ 66'
- 2Y. Kallon ▼ 46'
- 23D. Egharevba ▼ 74'
Dự bị 12
- 7M. Carretta ▲ 46'
- 18F. Deli ▲ 46'
- 9C. Bunino ▲ 66'
- 93A. Bakayoko ▲ 74'
- 27F. Proia ▲ 87'
- 3A. Fabbri
- 12D. Pareiko
- 21F. Frison
- 22A. Vilardi
- 30S. Bianchi
- 32S. Paglino
- 77C. Capasso
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
63Ghi được43
48Thủng lưới41
1.47Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn12
41Hiệp hai26