Casertana F.C. vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 3-2 Catania FC tại Serie C - Girone C, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 1, hòa 5, Catania FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Trọng tài
- D. Perenzoni
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- LLLLW Catania FC
- 17' G. Turchetta 1-0
- 21' M. Pacilli
- 21' 1-1 A. Piccolo
- 36' J. Dall'Oglio
- HT1-1
- 47' L. Carillo 2-1
- 63' C. Del Grosso
- 64' L. Cuppone 3-1
- 66' ▲ G. Rosaia ▼ J. DallOglio
- 66' ▲ K. Manneh ▼ Reginaldo
- 74' 3-2 K. Manneh
- 76' ▲ M. Matese ▼ L. Cuppone
- 77' D. Tonucci
- 81' ▲ A. Albertini ▼ L. Calapai
- 82' M. Matese
- 83' ▲ V. Polito ▼ M. Pacilli
- 90' ▲ L. Maldonado ▼ M. Welbeck
- FT3-2
Đội hình
- 22M. Avella
- 31C. Del Grosso
- 27D. Konate
- 13L. Carillo
- 17C. Hadziosmanovic
- 29M. Pacilli ▼ 83'
- 20G. Turchetta
- 8N. Izzillo
- 24S. Icardi
- 4S. Santoro
- 25L. Cuppone ▼ 76'
Dự bị 9
- 16M. Matese ▲ 76'
- 30V. Polito ▲ 83'
- 6A. Petruccelli
- 12M. Živković
- 14V. Ciriello
- 15D. De Vivo
- 18C. Setola
- 19L. Valeau
- 28G. De Lucia
- 32A. Confente
- 18D. Tonucci
- 5T. Silvestri
- 29A. Zanchi
- 26L. Calapai ▼ 81'
- 6M. Welbeck ▼ 90'
- 23J. Dall'Oglio
- 21K. Biondi
- 10Reginaldo ▼ 66'
- 14A. Piccolo
- 9M. Sarao
Dự bị 12
- 8G. Rosaia ▲ 66'
- 19K. Manneh ▲ 66'
- 16A. Albertini ▲ 81'
- 15L. Maldonado ▲ 90'
- 12S. Della Valle
- 22Miguel Angel
- 2M. Noce
- 11A. Vrikis
- 13M. Izco
- 24E. Pellegrini
- 33A. Panebianco
- 31E. Pecorino
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
51Ghi được52
60Thủng lưới43
1.34Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai32