Catania FC vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 0-0 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 4, hòa 5, Casertana F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- DLDWD Casertana F.C.
- 3' S. Sturaro
- 5' G. Sciacca
- 13' D. Celiento
- 17' L. Bacchetti
- 31' A. Curcio
- 45'+1 E. Cicerelli
- HT0-0
- 46' ▲ U. Galletta ▼ M. Proietti
- 49' S. Sturaro
- 49' S. Sturaro
- 66' ▲ F. Rapisarda ▼ E. Cicerelli
- 66' ▲ R. Costantino ▼ C. Chiricò
- 74' ▲ M. Nicoletti ▼ L. Bacchetti
- 80' ▲ A. Quaini ▼ A. Tello
- 80' ▲ P. Cianci ▼ S. Di Carmine
- 88' ▲ L. Taurino ▼ M. Carretta
- FT0-0
Đội hình
- 95M. Albertoni
- 2M. Curado
- 14I. Kontek
- 13D. Bouah
- 27A. Castellini
- 8S. Sturaro
- 23N. Welbeck
- 7A. Tello ▼ 80'
- 10S. Di Carmine ▼ 80'
- 32C. Chiricò ▼ 66'
- 30E. Cicerelli ▼ 66'
Dự bị 11
- 5F. Rapisarda ▲ 66'
- 9R. Costantino ▲ 66'
- 16A. Quaini ▲ 80'
- 90P. Cianci ▲ 80'
- 3K. Haveri
- 19D. Peralta
- 22J. Furlan
- 28A. Celli
- 31M. Chiarella
- 35E. Donato
- 46S. Monaco
- 22G. Venturi
- 13L. Bacchetti ▼ 74'
- 26L. Calapai
- 19G. Sciacca
- 4D. Celiento
- 33A. Anastasio
- 80M. Proietti ▼ 46'
- 18F. Deli
- 5M. Toscano
- 7M. Carretta ▼ 88'
- 10A. Curcio
Dự bị 8
- 17U. Galletta ▲ 46'
- 98M. Nicoletti ▲ 74'
- 25L. Taurino ▲ 88'
- 1D. Marfella
- 16M. Matese
- 24S. Paglino
- 27G. Turchetta
- 31P. Rovaglia
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
59Ghi được53
52Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai23