Casertana F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Catania FC

Casertana F.C. vs Catania FC

Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 1-3 Catania FC tại Serie C - Girone C, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 1, hòa 5, Catania FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
Phong độ
DLDWD Casertana F.C.
LLLLW Catania FC
  1. 11' M. Ierardi G. Lunetta
  2. 18' S. Mancini 1-0
  3. 27' 1-1 D. Guglielmotti
  4. 31' D. Guglielmotti
  5. 39' G. Carpani
  6. 42' A. Montalto
  7. HT1-1
  8. 46' R. Inglese A. Montalto
  9. 46' A. Raimo D. Guglielmotti
  10. 51' L. Verna
  11. 59' S. Paglino F. Proia
  12. 61' F. D'Andrea M. Stoppa
  13. 69' S. Mancini
  14. 72' F. Deli M. Carretta
  15. 72' F. Iuliano Raúl Asencio
  16. 75' Kaleb Jimenez G. Luperini
  17. 79' 1-2 Kaleb Jimenez
  18. 84' A. Satriano A. Bakayoko
  19. 84' C. Capasso F. Damian
  20. 90'+2 1-3 R. Inglese
  21. FT1-3

Đội hình

Casertana F.C. HLV: M. Iori
  1. 1A. Zanellati
  2. 13L. Bacchetti
  3. 44R. Gatti
  4. 37M. Falasca
  5. 27F. Proia ▼ 59'
  6. 8F. Damian ▼ 84'
  7. 19R. Collodel
  8. 70S. Mancini
  9. 7M. Carretta ▼ 72'
  10. 90Raúl Asencio ▼ 72'
  11. 93A. Bakayoko ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 32S. Paglino ▲ 59'
  2. 18F. Deli ▲ 72'
  3. 21F. Iuliano ▲ 72'
  4. 9A. Satriano ▲ 84'
  5. 77C. Capasso ▲ 84'
  6. 3A. Fabbri
  7. 10H. Salomaa
  8. 12D. Pareiko
  9. 16M. Matese
  10. 22A. Vilardi
  11. 30S. Bianchi
  12. 34S. Rocca
Catania FC HLV: D. Toscano
  1. 31M. Adamonis
  2. 15M. Di Gennaro
  3. 33A. Anastasio
  4. 27A. Castellini
  5. 17G. Luperini ▼ 75'
  6. 14L. Verna
  7. 44D. Guglielmotti ▼ 46'
  8. 20G. Carpani
  9. 23G. Lunetta ▼ 11'
  10. 32A. Montalto ▼ 46'
  11. 21M. Stoppa ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 68M. Ierardi ▲ 11'
  2. 9R. Inglese ▲ 46'
  3. 19A. Raimo ▲ 46'
  4. 11F. D'Andrea ▲ 61'
  5. 10Kaleb Jimenez ▲ 75'
  6. 1K. Bethers
  7. 3A. Celli
  8. 12D. Butano
  9. 16A. Quaini
  10. 24E. Gega
  11. 37C. Forti

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
43Ghi được63
41Thủng lưới48
1.08Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu