Casertana F.C. vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 0-4 Catania FC tại Serie C - Girone C, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 1, hòa 5, Catania FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- LLLLW Catania FC
- 7' 0-1 C. Chiricò
- 25' 0-2 S. Di Carmine
- 27' ▲ A. Anastasio ▼ A. Fabbri
- 29' M. Soprano
- 42' M. Proietti
- HT0-2
- 46' ▲ F. Damian ▼ M. Toscano
- 46' ▲ C. Tavernelli ▼ M. Carretta
- 46' ▲ S. Paglino ▼ L. Calapai
- 46' 0-3 S. Di Carmine
- 49' ▲ D. Bouah ▼ A. Castellini
- 56' 0-4 C. Chiricò
- 57' ▲ L. Taurino ▼ A. Montalto
- 65' ▲ F. Deli ▼ M. Rocca
- 65' ▲ R. Ladinetti ▼ A. Quaini
- 65' ▲ D. Marsura ▼ C. Chiricò
- 73' R. Ladinetti
- 77' M. Bocic
- 77' ▲ M. Maffei ▼ A. Mazzotta
- 90' A. Curcio
- FT0-4
Đội hình
- 22G. Venturi
- 3A. Fabbri ▼ 27'
- 26L. Calapai ▼ 46'
- 4D. Celiento
- 6M. Soprano
- 21G. Casoli
- 80M. Proietti
- 5M. Toscano ▼ 46'
- 7M. Carretta ▼ 46'
- 32A. Montalto ▼ 57'
- 10A. Curcio
Dự bị 10
- 33A. Anastasio ▲ 27'
- 8F. Damian ▲ 46'
- 11C. Tavernelli ▲ 46'
- 24S. Paglino ▲ 46'
- 25L. Taurino ▲ 57'
- 1D. Marfella
- 12E. Trematerra
- 16M. Matese
- 19G. Sciacca
- 66A. Cadili
- 1K. Bethers
- 11A. Mazzotta ▼ 77'
- 4T. Silvestri
- 2M. Curado
- 27A. Castellini ▼ 49'
- 8M. Rocca ▼ 65'
- 33R. Zammarini
- 16A. Quaini ▼ 65'
- 10S. Di Carmine
- 32C. Chiricò ▼ 65'
- 24M. Bočić
Dự bị 10
- 13D. Bouah ▲ 49'
- 19F. Deli ▲ 65'
- 21R. Ladinetti ▲ 65'
- 77D. Marsura ▲ 65'
- 3M. Maffei ▲ 77'
- 7G. De Luca
- 9M. Sarao
- 26F. Lorenzini
- 95M. Albertoni
- 12C. Torrisi
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu50
53Ghi được59
42Thủng lưới52
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai41