Catania FC vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 1-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 4, hòa 5, Casertana F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Trọng tài
- D. Moriconi
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- DLDWD Casertana F.C.
- 36' 0-1 M. Caldore
- 39' G. Origlia
- 39' D. Curiale
- HT0-1
- 49' D. Curiale 1-1
- 55' ▲ D. Paparusso ▼ G. Origlia
- 55' ▲ C. Clemente ▼ M. Laaribi
- 63' ▲ D. Di Molfetta ▼ M. Biagianti
- 63' ▲ L. Calapai ▼ K. Biondi
- 66' T. Silvestri
- 72' ▲ F. Lodi ▼ A. Mazzarani
- 72' ▲ M. Barišič ▼ E. Catania
- 75' ▲ A. Floro Flores ▼ E. Starita
- 87' ▲ M. Matese ▼ E. Adamo
- 90' A. Floro Flores
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Furlan
- 28A. Esposito
- 5T. Silvestri
- 27M. Biagianti ▼ 63'
- 32A. Mazzarani ▼ 72'
- 18G. Rizzo
- 23J. Dall'Oglio
- 20G. Pinto
- 21K. Biondi ▼ 63'
- 11D. Curiale
- 19E. Catania ▼ 72'
Dự bị 11
- 8D. Di Molfetta ▲ 63'
- 26L. Calapai ▲ 63'
- 10F. Lodi ▲ 72'
- 17M. Barišič ▲ 72'
- 2M. Noce
- 14S. Pino
- 15G. Marchese
- 16C. Llama
- 22Miguel Angel
- 25G. Fornito
- 29M. Rossetti
- 1D. Crispino
- 28J. Silva
- 4M. Caldore
- 11A. Zito
- 8A. D'Angelo
- 15L. Longo
- 17E. Adamo ▼ 87'
- 20M. Laaribi ▼ 55'
- 5S. Santoro
- 24G. Origlia ▼ 55'
- 7E. Starita ▼ 75'
Dự bị 10
- 27D. Paparusso ▲ 55'
- 18C. Clemente ▲ 55'
- 21A. Floro Flores ▲ 75'
- 16M. Matese ▲ 87'
- 12M. Živković
- 14V. Ciriello
- 22G. Galluzzo
- 6I. González
- 13P. Zivkov
- 23M. Varešanović
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
47Ghi được38
43Thủng lưới39
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai14