A.S. Gubbio 1910 vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 2-2 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 5, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Trọng tài
- M. Marotta
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- 2' L. Di Stefano 1-0
- 11' 1-1 A. Diakite
- 19' L. Di Stefano 2-1
- 29' M. Carminati
- 32' M. Carminati
- 32' M. Carminati
- 36' ▲ J. Heinz ▼ L. Scotto
- 44' G. Morelli
- HT2-1
- 53' F. Urso
- 53' ▲ F. Corsinelli ▼ G. Morelli
- 53' ▲ M. Spina ▼ L. Di Stefano
- 60' A. Signorini
- 62' ▲ A. Redolfi ▼ A. Signorini
- 66' C. Fabriani
- 69' ▲ F. Lora ▼ A. Masala
- 69' ▲ S. Scappini ▼ M. Liviero
- 75' E. Saporiti
- 76' ▲ G. Vitale ▼ D. Bulevardi
- 76' ▲ D. Arras ▼ F. Vázquez
- 81' ▲ G. Lisai ▼ E. Saporiti
- 86' J. Heinz
- 90'+1 2-2 G. Lisai
- FT2-2
Đội hình
- 77S. Greco
- 15A. Signorini ▼ 62'
- 38G. Nicolao
- 19G. Morelli ▼ 53'
- 4F. Bonini
- 90D. Portanova
- 8G. Rosaia
- 10D. Bulevardi ▼ 76'
- 9F. Vázquez ▼ 76'
- 30A. Arena
- 11L. Di Stefano ▼ 53'
Dự bị 8
- 21F. Corsinelli ▲ 53'
- 28M. Spina ▲ 53'
- 5A. Redolfi ▲ 62'
- 33G. Vitale ▲ 76'
- 51D. Arras ▲ 76'
- 3F. Semeraro
- 12R. Di Gennaro
- 20M. Tazzer
- 1P. Garau
- 5P. Dametto
- 7M. Liviero ▼ 69'
- 44M. Carminati
- 32C. Fabriani
- 17F. Urso
- 8A. Masala ▼ 69'
- 70E. Saporiti ▼ 81'
- 9L. Scotto ▼ 36'
- 11A. Diakite
- 10F. Ruocco
Dự bị 12
- 25J. Heinz ▲ 36'
- 27F. Lora ▲ 69'
- 90S. Scappini ▲ 69'
- 21G. Lisai ▲ 81'
- 12W. Carboni
- 23N. Antonelli
- 38A. Girgi
- 30A. Bonavolontà
- 72F. Gianola
- 77B. Omoregbe
- 78J. Campagna
- 28M. Tesio
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu41
70Ghi được38
45Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận0.93
25Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai18