S.E.F. Torres 1903 vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 3-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 2, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 8' M. Fischnaller 1-0
- 18' M. Fischnaller 2-0
- 28' R. Idda
- 38' D. Portanova
- HT2-0
- 51' F. Casolari
- 55' ▲ F. Corsinelli ▼ G. Morelli
- 55' ▲ D. Montevago ▼ F. Casolari
- 55' ▲ G. Rosaia ▼ M. Spina
- 64' D. Montevago
- 68' ▲ D. Frey ▼ R. Pirrello
- 73' ▲ S. Cester ▼ L. Scotto
- 76' N. Antonelli
- 76' ▲ V. Di Gianni ▼ P. Udoh
- 77' D. Frey
- 80' ▲ K. Kujabi ▼ D. Giorico
- 80' ▲ C. Fabriani ▼ G. Zecca
- 85' F. Ruocco 3-0
- 87' ▲ P. Goglino ▼ F. Ruocco
- 87' ▲ F. Nunziatini ▼ G. Mastinu
- 90'+2 3-1 V. Di Gianni
- FT3-1
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 7M. Liviero
- 23N. Antonelli
- 14R. Idda
- 24D. Giorico▼ 80'
- 21G. Mastinu▼ 87'
- 9L. Scotto▼ 73'
- 20M. Fischnaller
- 77G. Zecca▼ 80'
- 10F. Ruocco▼ 87'
Dự bị 15
- 44S. Cester▲ 73'
- 6K. Kujabi▲ 80'
- 30C. Fabriani▲ 80'
- 17P. Goglino▲ 87'
- 25F. Nunziatini▲ 87'
- 1P. Garau
- 22D. Petriccione
- 3R. Pinna
- 8A. Masala
- 19G. Siniega
- 29A. Sanat
- 32S. Menabò
- 27F. Lora
- 28N. Mandrelli
- 33A. Pelamatti
- 22T. Vettorel
- 15A. Signorini
- 31R. Pirrello▼ 68'
- 3M. Mercadante
- 19G. Morelli▼ 55'
- 90D. Portanova
- 6F. Casolari▼ 55'
- 5A. Mercati
- 11P. Udoh▼ 76'
- 7A. Di Massimo
- 28M. Spina▼ 55'
Dự bị 11
- 21F. Corsinelli▲ 55'
- 8G. Rosaia▲ 55'
- 9D. Montevago▲ 55'
- 27D. Frey▲ 68'
- 38V. Di Gianni▲ 76'
- 4A. Tozzuolo
- 77S. Greco
- 23C. Dimarco
- 25L. Guerrini
- 33G. Brogni
- 10D. Bulevardi
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được55
43Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai35