A.S. Gubbio 1910
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.E.F. Torres 1903

A.S. Gubbio 1910 vs S.E.F. Torres 1903

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-0 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLLWL S.E.F. Torres 1903
  1. 14' A. Masala
  2. 31' A. Di Massimo
  3. 37' S. Cester G. Mastinu
  4. HT0-0
  5. 50' F. Lora
  6. 56' F. Ruocco F. Lora
  7. 56' F. Nunziatini A. Masala
  8. 60' J. Bumbu L. Chierico
  9. 61' G. Bernardotto 1-0
  10. 74' F. Corsinelli A. Mercati
  11. 74' M. Liviero E. Zambataro
  12. 74' A. Diakite M. Fischnaller
  13. 81' J. Desogus P. Udoh
  14. 81' A. Brambilla G. Morelli
  15. 88' P. Dametto
  16. 90'+3 R. Idda
  17. FT1-0

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: P. Braglia
  1. 22T. Vettorel
  2. 15A. Signorini
  3. 31R. Pirrello
  4. 3M. Mercadante
  5. 19G. Morelli▼ 81'
  6. 8G. Rosaia
  7. 18L. Chierico▼ 60'
  8. 5A. Mercati▼ 74'
  9. 11P. Udoh▼ 81'
  10. 99G. Bernardotto
  11. 7A. Di Massimo

Dự bị 7

  1. 78J. Bumbu▲ 60'
  2. 21F. Corsinelli▲ 74'
  3. 10J. Desogus▲ 81'
  4. 20A. Brambilla▲ 81'
  5. 4A. Tozzuolo
  6. 23C. Dimarco
  7. 77S. Greco
S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 12A. Zaccagno
  2. 5P. Dametto
  3. 23N. Antonelli
  4. 14R. Idda
  5. 72E. Zambataro▼ 74'
  6. 27F. Lora▼ 56'
  7. 8A. Masala▼ 56'
  8. 21G. Mastinu▼ 37'
  9. 9L. Scotto
  10. 20M. Fischnaller▼ 74'
  11. 77G. Zecca

Dự bị 12

  1. 44S. Cester▲ 37'
  2. 10F. Ruocco▲ 56'
  3. 25F. Nunziatini▲ 56'
  4. 7M. Liviero▲ 74'
  5. 11A. Diakite▲ 74'
  6. 1P. Garau
  7. 2A. Rosi
  8. 3R. Pinna
  9. 6K. Kujabi
  10. 19G. Siniega
  11. 96G. Verduci
  12. 17P. Goglino

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
55Ghi được58
43Thủng lưới43
1.25Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu