S.E.F. Torres 1903
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

S.E.F. Torres 1903 vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 0-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 2, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Vanni Sanna, Sassari
Phong độ
WLLWL S.E.F. Torres 1903
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 21' A. Tozzuolo
  2. 37' A. Guiebre
  3. 43' A. Diakite
  4. HT0-0
  5. 46' Muhamed Djamanca A. Diakite
  6. 60' L. D'Avino G. Iaccarino
  7. 71' G. Mastinu L. Zamparo
  8. 71' F. Maisto M. Spina
  9. 85' N. Nanni M. Brentan
  10. 85' F. Zallu E. DUrsi
  11. 85' A. David A. Tentardini
  12. 90' R. Idda
  13. FT0-0

Đội hình

S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 12A. Zaccagno
  2. 23N. Antonelli
  3. 14R. Idda
  4. 27E. Zambataro
  5. 19A. Guiébré
  6. 30C. Fabriani
  7. 24D. Giorico
  8. 4M. Brentan ▼ 85'
  9. 11A. Diakite ▼ 46'
  10. 20M. Fischnaller
  11. 17L. Zamparo ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 70Muhamed Djamanca ▲ 46'
  2. 10G. Mastinu ▲ 71'
  3. 32N. Nanni ▲ 85'
  4. 1D. Petriccione
  5. 21A. Fois
  6. 22E. Stangoni
  7. 3M. Mercadante
  8. 7M. Liviero
  9. 8A. Masala
  10. 18R. Casini
  11. 80M. Carboni
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 22G. Venturi
  2. 15A. Signorini
  3. 3A. Tentardini ▼ 85'
  4. 33G. Rocchi
  5. 4A. Tozzuolo
  6. 21F. Corsinelli
  7. 78G. Iaccarino ▼ 60'
  8. 19F. Faggi
  9. 7E. D'Ursi
  10. 9C. Tommasini
  11. 17M. Spina ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 5L. D'Avino ▲ 60'
  2. 28F. Maisto ▲ 71'
  3. 24F. Zallu ▲ 85'
  4. 25A. David ▲ 85'
  5. 1L. Bolletta
  6. 12A. Di Vincenzo
  7. 13D. Stramaccioni
  8. 11P. Rovaglia
  9. 34V. Conti

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
64Ghi được34
50Thủng lưới47
1.45Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu