A.S. Gubbio 1910 vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-2 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- 10' 0-1 M. Fischnaller
- HT0-1
- 49' F. Corsinelli 1-1
- 55' ▲ Muhamed Djamanca ▼ L. Scotto
- 67' 1-2 M. Mercadante
- 71' ▲ F. Faggi ▼ S. Franchini
- 71' ▲ A. David ▼ F. Zallu
- 78' ▲ A. Diakite ▼ N. Nanni
- 80' ▲ M. Proietti ▼ G. Iaccarino
- 80' ▲ R. Giovannini ▼ E. DUrsi
- 81' ▲ A. Masala ▼ G. Mastinu
- 81' ▲ P. Goglino ▼ M. Fischnaller
- 86' ▲ D. Fossati ▼ R. Pirrello
- FT1-2
Đội hình
- 22G. Venturi
- 31R. Pirrello ▼ 86'
- 33G. Rocchi
- 4A. Tozzuolo
- 24F. Zallu ▼ 71'
- 8G. Rosaia
- 21F. Corsinelli
- 6S. Franchini ▼ 71'
- 78G. Iaccarino ▼ 80'
- 7E. D'Ursi
- 9C. Tommasini
Dự bị 9
- 19F. Faggi ▲ 71'
- 25A. David ▲ 71'
- 80M. Proietti ▲ 80'
- 99R. Giovannini ▲ 80'
- 30D. Fossati ▲ 86'
- 1L. Bolletta
- 13D. Stramaccioni
- 15A. Signorini
- 28F. Maisto
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 3M. Mercadante
- 27E. Zambataro
- 19A. Guiébré
- 30C. Fabriani
- 18R. Casini
- 10G. Mastinu ▼ 81'
- 9L. Scotto ▼ 55'
- 20M. Fischnaller ▼ 81'
- 32N. Nanni ▼ 78'
Dự bị 10
- 70Muhamed Djamanca ▲ 55'
- 11A. Diakite ▲ 78'
- 8A. Masala ▲ 81'
- 17P. Goglino ▲ 81'
- 1D. Petriccione
- 6L. Coccolo
- 7M. Liviero
- 55M. Minnelli
- 66M. Marini
- 99L. Xhani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
34Ghi được64
47Thủng lưới50
0.85Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai36