S.E.F. Torres 1903 vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 0-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 2, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 38' E. Zambataro
- HT0-0
- 50' G. Rosaia
- 57' ▲ A. La Mantia ▼ M. Bruscagin
- 57' ▲ S. Hraiech ▼ H. Djankpata
- 67' ▲ M. Liviero ▼ G. Zecca
- 68' ▲ P. Luciani ▼ E. Zambataro
- 68' ▲ N. Murru ▼ A. Tentardini
- 69' D. Giorico
- 71' A. Di Bitonto
- 72' ▲ F. Carraro ▼ T. Ghirardello
- 72' ▲ L. Podda ▼ G. Costa
- 73' T. Krapikas
- 79' A. Signorini
- 84' ▲ C. Fabriani ▼ G. Zanandrea
- 87' ▲ A. Diakite ▼ G. Mastinu
- 87' ▲ A. Masala ▼ D. Giorico
- 90'+6 N. Murru
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 44G. Zanandrea▼ 84'
- 23N. Antonelli
- 13M. Baldi
- 27E. Zambataro▼ 68'
- 10G. Mastinu▼ 87'
- 24D. Giorico▼ 87'
- 16M. Sala
- 7L. Di Stefano
- 77G. Zecca▼ 67'
- 99D. Sorrentino
Dự bị 12
- 22M. Marano
- 1D. Petriccione
- 4M. Brentan
- 30C. Fabriani▲ 84'
- 20A. Lunghi
- 26S. Dumani
- 11A. Diakite▲ 87'
- 8A. Masala▲ 87'
- 9P. Luciani▲ 68'
- 25L. Bonin
- 15M. Liviero▲ 67'
- 21S. Olayiwola
- 12T. Krapikas
- 17N. Fazzi
- 5A. Di Bitonto
- 15A. Signorini
- 23M. Bruscagin▼ 57'
- 40G. Costa▼ 72'
- 8G. Rosaia
- 34F. Zallu
- 3A. Tentardini▼ 68'
- 82H. Djankpata▼ 57'
- 73T. Ghirardello▼ 72'
Dự bị 6
- 1N. Bagnolini
- 19A. La Mantia▲ 57'
- 21F. Carraro▲ 72'
- 27L. Podda▲ 72'
- 29N. Murru▲ 68'
- 44S. Hraiech▲ 57'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
34Ghi được32
53Thủng lưới33
0.87Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai16