A.S. Gubbio 1910
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.E.F. Torres 1903

A.S. Gubbio 1910 vs S.E.F. Torres 1903

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-0 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLLWL S.E.F. Torres 1903
  1. 27' A. Di Massimo
  2. HT0-0
  3. 50' V. Conti H. Djankpata
  4. 58' A. Masala L. Di Stefano
  5. 58' A. Lunghi E. Starita
  6. 63' N. Fazzi A. Di Massimo
  7. 63' A. La Mantia G. Costa
  8. 63' F. Carraro S. Hraiech
  9. 64' V. Conti
  10. 71' M. Brentan G. Mastinu
  11. 71' A. Diakite A. Musso
  12. 78' V. Conti
  13. 78' V. Conti
  14. 83' O. Niang M. Bruscagin
  15. 90'+5 A. Di Bitonto
  16. 90'+5 T. Krapikas
  17. FT0-0

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 12T. Krapikas
  2. 23M. Bruscagin ▼ 83'
  3. 4L. Baroncelli
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 34F. Zallu
  6. 44S. Hraiech ▼ 63'
  7. 82H. Djankpata ▼ 50'
  8. 8G. Rosaia
  9. 40G. Costa ▼ 63'
  10. 9C. Tommasini
  11. 10A. Di Massimo ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 1N. Bagnolini
  2. 22T. Galli
  3. 3A. Tentardini
  4. 17N. Fazzi ▲ 63'
  5. 19A. La Mantia ▲ 63'
  6. 21F. Carraro ▲ 63'
  7. 28M. Spina
  8. 30C. Sportolaro
  9. 73T. Ghirardello
  10. 78V. Conti ▲ 50'
  11. 80O. Niang ▲ 83'
S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 12A. Zaccagno
  2. 23N. Antonelli
  3. 14R. Idda
  4. 3M. Mercadante
  5. 16M. Sala
  6. 10G. Mastinu ▼ 71'
  7. 24D. Giorico
  8. 27E. Zambataro
  9. 70E. Starita ▼ 58'
  10. 7L. Di Stefano ▼ 58'
  11. 9A. Musso ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 22M. Marano
  2. 4M. Brentan ▲ 71'
  3. 5C. Biagetti
  4. 6F. Nunziatini
  5. 8A. Masala ▲ 58'
  6. 11A. Diakite ▲ 71'
  7. 20A. Lunghi ▲ 58'
  8. 21M. Carboni
  9. 25L. Bonin
  10. 26S. Dumani
  11. 30C. Fabriani

Thống kê

15
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
32Ghi được34
33Thủng lưới53
0.84Bàn thắng mỗi trận0.87
15Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu