Reggio Audace F.C. vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 0-0 Carrarese Calcio tại Serie C - Girone B, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 6, Carrarese Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- E. Scarpa
- Phong độ
- LDWWD Reggio Audace F.C.
- LLDLL Carrarese Calcio
- 6' L. Cigarini
- 19' M. Imperiale
- HT0-0
- 53' E. Kabashi
- 55' ▲ F. Rossi ▼ L. Cigarini
- 55' ▲ A. Vallocchia ▼ F. Nardi
- 55' ▲ C. Capone ▼ J. Pellegrini
- 61' S. Breza
- 68' ▲ Muhamed Djamanca ▼ E. Lanini
- 68' ▲ G. Bernardotto ▼ N. Giannetti
- 75' D. D'Ambrosio
- 78' ▲ M. Rosafio ▼ E. Kabashi
- 78' ▲ F. Cerretelli ▼ K. Bozhanaj
- 78' ▲ A. Energe ▼ A. Capello
- 89' F. Rossi
- 90'+3 D. Grassini
- FT0-0
Đội hình
- 22G. Venturi
- 4P. Rozzio
- 15R. Fiamozzi
- 23G. Laezza
- 3C. Cauz
- 8L. Cigarini ▼ 55'
- 77E. Kabashi ▼ 78'
- 24F. Nardi ▼ 55'
- 19A. Guiebre
- 10E. Lanini ▼ 68'
- 11J. Pellegrini ▼ 55'
Dự bị 12
- 5F. Rossi ▲ 55'
- 6A. Vallocchia ▲ 55'
- 28C. Capone ▲ 55'
- 18Muhamed Djamanca ▲ 68'
- 7M. Rosafio ▲ 78'
- 1M. Voltolini
- 16A. Luciani
- 20T. Galante
- 26M. Cremonesi
- 27M. Brevini
- 55A. Hristov
- 88D. Sciaudone
- 30S. Breza
- 5D. D'Ambrosio
- 6C. Pelagatti
- 3M. Imperiale
- 7D. Grassini
- 4S. Della Latta
- 18Nicolás Schiavi
- 23M. Cicconi
- 11K. Bozhanaj ▼ 78'
- 99N. Giannetti ▼ 68'
- 28A. Capello ▼ 78'
Dự bị 11
- 9G. Bernardotto ▲ 68'
- 8F. Cerretelli ▲ 78'
- 20A. Energe ▲ 78'
- 1W. Rovida
- 2F. Folino
- 13P. Pinto
- 15A. Marino
- 21L. Coccia
- 22G. Satalino
- 26R. Palmieri
- 33D. Frey
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
75Ghi được54
37Thủng lưới47
1.7Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai31