Reggio Audace F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Carrarese Calcio

Reggio Audace F.C. vs Carrarese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 3-0 Carrarese Calcio tại Serie C - Girone B, 28 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 6, Carrarese Calcio thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
G. Grasso
Phong độ
DWWDW Reggio Audace F.C.
LLDLL Carrarese Calcio
  1. 20' A. Rota
  2. 42' G. Tunjov
  3. HT0-0
  4. 51' D. Guglielmotti
  5. 53' S. Kalaj
  6. 55' T. Battistella S. Bramante
  7. 59' G. Laezza
  8. 60' S. Contessa A. Anastasio
  9. 60' M. Rosafio D. Guglielmotti
  10. 62' E. Galligani S. Infantino
  11. 62' A. Doumbia G. DAuria
  12. 65' G. Tunjov
  13. 65' G. Tunjov
  14. 69' L. Cigarini F. Rossi
  15. 69' S. Neglia I. Radrezza
  16. 72' S. Neglia 1-0
  17. 74' S. Neglia
  18. 74' A. Energe M. Figoli
  19. 81' C. Cauz G. Laezza
  20. 87' D. Sciaudone
  21. 88' M. Rosafio 2-0
  22. 90'+1 S. Neglia 3-0
  23. FT3-0

Đội hình

Reggio Audace F.C. HLV: A. Diana
  1. 22G. Venturi
  2. 16A. Luciani
  3. 4P. Rozzio
  4. 23G. Laezza ▼ 81'
  5. 44D. Guglielmotti ▼ 60'
  6. 24A. Anastasio ▼ 60'
  7. 88D. Sciaudone
  8. 5F. Rossi ▼ 69'
  9. 21I. Radrezza ▼ 69'
  10. 9S. Scappini
  11. 94E. Lanini

Dự bị 12

  1. 3S. Contessa ▲ 60'
  2. 7M. Rosafio ▲ 60'
  3. 8L. Cigarini ▲ 69'
  4. 11S. Neglia ▲ 69'
  5. 33C. Cauz ▲ 81'
  6. 10D. Sorrentino
  7. 12M. Voltolini
  8. 14D. Chiesa
  9. 17L. Libutti
  10. 28L. Del Pinto
  11. 30L. Zamparo
  12. 96M. Muroni
Carrarese Calcio HLV: A. Di Natale
  1. 22T. Vettorel
  2. 21A. Rotas
  3. 23S. Kalaj
  4. 3M. Imperiale
  5. 27D. Grassini
  6. 8A. Luci
  7. 20G. Tunjov
  8. 18M. Figoli ▼ 74'
  9. 9S. Infantino ▼ 62'
  10. 10G. D'Auria
  11. 30S. Bramante ▼ 55'

Dự bị 12

  1. 5T. Battistella ▲ 55'
  2. 11E. Galligani ▲ 62'
  3. 24A. Doumbia ▲ 62'
  4. 13A. Energe ▲ 74'
  5. 1G. Capponi
  6. 7A. Girgi
  7. 14T. Bertipagani
  8. 15A. Marino
  9. 19L. Pasciuti
  10. 29A. Semprini
  11. 32A. Mazzarani
  12. 47S. Mazzini

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Modena F.C. 2018
38 69 - 25 +44 88
2
Reggio Audace F.C.
38 72 - 26 +46 86
3
A.C. Cesena
38 53 - 31 +22 67
4
Virtus Entella
38 62 - 40 +22 65
5
Delfino Pescara 1936
38 56 - 41 +15 65
6
SSC Ancona
38 61 - 50 +11 57
7
A.S. Gubbio 1910
38 53 - 44 +9 52
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 39 - 39 0 50
9
Olbia Calcio 1905
38 44 - 47 -3 46
10
Carrarese Calcio
38 39 - 55 -16 45
11
Vis Pesaro dal 1898
38 35 - 56 -21 45
12
Montevarchi Calcio
38 41 - 55 -14 45
13
ACR Siena 1904
38 40 - 41 -1 44
14
U.S. Città di Pontedera
38 38 - 56 -18 43
15
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 57 -21 42
16
A.S. Viterbese Castrense
38 44 - 51 -7 39
17
Imolese
38 42 - 56 -14 37
18
U.S. Pistoiese 1921
38 40 - 59 -19 36
19
Fermana F.C.
38 31 - 49 -18 35
20
U.S. Grosseto 1912
38 30 - 47 -17 30
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
73Ghi được42
30Thủng lưới59
1.78Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu