Carrarese Calcio vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 0-0 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 0, hòa 6, Reggio Audace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Phong độ
- LLDLL Carrarese Calcio
- LDWWD Reggio Audace F.C.
- 29' Matteo Rover
- 35' Natan Girma
- HT0-0
- 46' Andrea Papetti
- 46' ▲ F. Oliana ▼ J. Illanes
- 52' Massimo Bertagnoli
- 57' Giangiacomo Magnani
- 58' ▲ T. Reinhart ▼ M. Bertagnoli
- 61' ▲ E. Torregrossa ▼ F. Abiuso
- 67' ▲ L. Libutti ▼ M. Rover
- 67' ▲ E. Tavsan ▼ N. Girma
- 69' Tommaso Rubino
- 72' ▲ L. Hasa ▼ E. Zuelli
- 72' ▲ F. Melegoni ▼ T. Rubino
- 77' ▲ F. Vallarelli ▼ M. Portanova
- 77' ▲ C. Gondo ▼ A. Novakovich
- 80' ▲ D. Bouah ▼ N. Calabrese
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Bleve 9.0
- 37N. Calabrese ▼ 80' 7.3
- 4J. Illanes ▼ 46' 7.2
- 3M. Imperiale 7.2
- 72S. Zanon 6.9
- 18N. Schiavi 7.7
- 17E. Zuelli ▼ 72' 6.9
- 21T. Rubino ▼ 72' 7.2
- 11M. Cicconi 8.2
- 32M. Finotto 5.7
- 9F. Abiuso ▼ 61' 5.9
Dự bị 12
- 99V. Fiorillo
- 6F. Oliana ▲ 46' 7.5
- 5B. Salamon
- 7N. Belloni
- 13D. Bouah ▲ 80' 6.7
- 10K. Bozhanaj
- 70L. Hasa ▲ 72' 6.7
- 8F. Melegoni ▲ 72' 6.9
- 77G. Parlanti
- 28F. Di Stefano
- 44N. Sekulov
- 92E. Torregrossa ▲ 61' 6.9
- 1E. Motta 6.9
- 2A. Papetti 6.9
- 96G. Magnani 7.3
- 43S. Bonetti 7.2
- 23M. Rover ▼ 67' 6.9
- 26M. Bertagnoli ▼ 58' 6.2
- 8Charlys 7.2
- 3A. Bozzolan 7.3
- 80N. Girma ▼ 67' 6.3
- 90M. Portanova ▼ 77' 7.0
- 9A. Novakovich ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 21G. Saro
- 17L. Libutti ▲ 67' 6.3
- 14D. Quaranta
- 4P. Rozzio
- 44L. Mendicino
- 16T. Reinhart ▲ 58' 7.2
- 6F. Vallarelli ▲ 77' 7.0
- 5L. Stulac
- 11C. Gondo ▲ 77' 6.2
- 93M. Lambourde
- 7M. Marras
- 10E. Tavsan ▲ 67' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑550
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm16
0Trúng đích5
7Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
5Cứu thua0
444Chuyền bóng345
383Chuyền chính xác264
86%Chính xác chuyền77%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
47Ghi được43
57Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai19