Carrarese Calcio vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 0-0 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 0, hòa 6, Reggio Audace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- LLDLL Carrarese Calcio
- LDWWD Reggio Audace F.C.
- 3' Alessandro Sersanti
- 25' Antonio Vergara
- 26' Orji Okwonkwo
- 29' Leonardo Capezzi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Marras ▼ A. Vergara
- 50' Andrea Meroni
- 54' Manuel Marras
- 59' ▲ S. Giovane ▼ L. Capezzi
- 59' ▲ G. Panico ▼ A. Capello
- 62' Hjörtur Hermannsson
- 62' ▲ L. Vido ▼ R. Fiamozzi
- 66' ▲ M. Coppolaro ▼ H. Hermannsson
- 67' ▲ S. Zanon ▼ D. Bouah
- 69' ▲ L. Lucchesi ▼ A. Sersanti
- 70' ▲ L. Ignacchiti ▼ L. Štulac
- 75' ▲ L. Cerri ▼ L. Cherubini
- 83' ▲ C. Gondo ▼ O. Okwonkwo
- 89' Giuseppe Panico
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Bleve 7.9
- 66H. Hermannsson ▼ 66' 6.7
- 4J. Illanes 7.3
- 3M. Imperiale 7.2
- 13D. Bouah ▼ 67' 7.3
- 82L. Capezzi ▼ 59' 6.6
- 18N. Schiavi 6.9
- 11M. Cicconi 6.9
- 28A. Capello ▼ 59' 6.9
- 9L. Cherubini ▼ 75' 6.3
- 32M. Finotto 6.9
Dự bị 12
- 20S. Giovane ▲ 59' 6.9
- 10G. Panico ▲ 59' 6.9
- 21M. Coppolaro ▲ 66' 6.9
- 72S. Zanon ▲ 67' 7.2
- 90L. Cerri ▲ 75' 6.9
- 8R. Palmieri
- 24N. Chiorra
- 25F. Falco
- 34G. Guarino
- 17E. Zuelli
- 77N. Belloni
- 6F. Oliana
- 22F. Bardi 8.5
- 15R. Fiamozzi ▼ 62' 6.6
- 13A. Meroni 7.9
- 4P. Rozzio 7.3
- 24A. Fontanarosa 7.2
- 5A. Sersanti ▼ 69' 6.2
- 30A. Vergara ▼ 46' 6.2
- 16T. Reinhart 7.3
- 6L. Štulac ▼ 70' 7.2
- 90M. Portanova 7.3
- 18O. Okwonkwo ▼ 83' 6.6
Dự bị 12
- 7M. Marras ▲ 46' 6.6
- 10L. Vido ▲ 62' 6.7
- 44L. Lucchesi ▲ 69' 6.6
- 25L. Ignacchiti ▲ 70' 6.6
- 11C. Gondo ▲ 83' 6.7
- 80N. Girma
- 17L. Libutti
- 27M. Maggio
- 1E. Motta
- 8L. Cigarini
- 39G. Cavallini
- 87Y. Nahounou
Thống kê
03⚑5
⚑550
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
4Cứu thua6
448Chuyền bóng358
360Chuyền chính xác265
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
42Ghi được49
53Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai24