Carrarese Calcio vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 1-1 Reggio Audace F.C. tại Serie C - Girone B, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 0, hòa 6, Reggio Audace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Trọng tài
- A. Di Graci
- Phong độ
- LLDLL Carrarese Calcio
- LDWWD Reggio Audace F.C.
- 9' N. Giannetti
- 38' M. Cicconi
- 38' M. Cremonesi
- 41' N. Schiavi
- 41' M. Rosafio
- HT0-0
- 52' 0-1 F. Nardi
- 58' ▲ K. Bozhanaj ▼ Nicolás Schiavi
- 61' E. Kabashi
- 66' F. Nardi
- 70' ▲ E. Lanini ▼ J. Pellegrini
- 80' ▲ G. D'Auria ▼ L. Coccia
- 83' ▲ L. Libutti ▼ D. Guglielmotti
- 83' ▲ M. Muroni ▼ F. Rossi
- 83' ▲ S. D'Angelo ▼ F. Nardi
- 86' ▲ V. Plescia ▼ N. Giannetti
- 90'+2 ▲ D. Sciaudone ▼ E. Kabashi
- 90'+5 D. D'Ambrosio 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12G. Satalino
- 5D. D'Ambrosio
- 6C. Pelagatti
- 3M. Imperiale
- 21L. Coccia ▼ 80'
- 4S. Della Latta
- 18Nicolás Schiavi ▼ 58'
- 23M. Cicconi
- 70A. Mercati
- 99N. Giannetti ▼ 86'
- 28A. Capello
Dự bị 13
- 11K. Bozhanaj ▲ 58'
- 10G. D'Auria ▲ 80'
- 9V. Plescia ▲ 86'
- 1W. Rovida
- 2F. Folino
- 7D. Grassini
- 8F. Cerretelli
- 15A. Marino
- 17N. Andreoli
- 19L. Pasciuti
- 20A. Energe
- 29L. Samele
- 33D. Frey
- 99M. Turk
- 26M. Cremonesi
- 16A. Luciani
- 44D. Guglielmotti ▼ 83'
- 3C. Cauz
- 5F. Rossi ▼ 83'
- 77E. Kabashi ▼ 90'
- 24F. Nardi ▼ 83'
- 19A. Guiebre
- 7M. Rosafio
- 11J. Pellegrini ▼ 70'
Dự bị 10
- 10E. Lanini ▲ 70'
- 17L. Libutti ▲ 83'
- 21M. Muroni ▲ 83'
- 27S. D'Angelo ▲ 83'
- 88D. Sciaudone ▲ 90'
- 1M. Voltolini
- 22G. Venturi
- 23G. Laezza
- 29F. Orsi
- 32A. Montalto
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
54Ghi được75
47Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32