Reggio Audace F.C. vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 2-2 Carrarese Calcio tại Serie B, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 6, Carrarese Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- WLLDL Carrarese Calcio
- 10' 0-1 G. Guarino · M. Cicconi
- 17' Simone Zanon
- 26' N. Girma · E. Kabashi 1-1
- 42' Lorenzo Libutti
- HT1-1
- 49' Elvis Kabashi
- 57' 1-2 E. Zuelli · S. Giovane
- 58' ▲ L. Vido ▼ E. Kabashi
- 60' ▲ D. Bouah ▼ S. Zanon
- 67' ▲ G. Manzari ▼ S. Giovane
- 68' ▲ C. Gondo ▼ A. Vergara
- 68' ▲ M. Maggio ▼ J. Sosa
- 68' ▲ M. Marras ▼ M. Portanova
- 68' ▲ L. Cherubini ▼ F. Melegoni
- 75' Manuel Cicconi
- 80' ▲ L. Cigarini ▼ N. Girma
- 82' L. Vido 2-2
- 84' ▲ L. Capezzi ▼ N. Schiavi
- 84' ▲ N. Belloni ▼ M. Cicconi
- 85' Niccolò Belloni
- FT2-2
Đội hình
- 22F. Bardi 6.5
- 31M. Sampirisi 6.6
- 13A. Meroni 7.2
- 3J. Sosa ▼ 68' 6.3
- 17L. Libutti 6.9
- 25L. Ignacchiti 7.3
- 77E. Kabashi ⇢ ▼ 58' 6.6
- 5A. Sersanti 7.0
- 30A. Vergara ▼ 68' 6.9
- 80N. Girma ⚽ ▼ 80' 7.2
- 90M. Portanova ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 10L. Vido ⚽ ▲ 58' 7.2
- 11C. Gondo ▲ 68' 6.9
- 27M. Maggio ▲ 68' 6.7
- 7M. Marras ▲ 68' 6.6
- 8L. Cigarini ▲ 80' 6.3
- 19S. Aibangbee
- 55J. Kumi
- 15R. Fiamozzi
- 29O. Urso
- 6L. Štulac
- 87Y. Nahounou
- 99A. Sposito
- 98V. Fiorillo 6.6
- 6F. Oliana 6.6
- 34G. Guarino ⚽ 7.2
- 3M. Imperiale 6.2
- 72S. Zanon ▼ 60' 6.6
- 17E. Zuelli ⚽ 7.5
- 18N. Schiavi ▼ 84' 6.9
- 20S. Giovane ⇢ ▼ 67' 7.2
- 11M. Cicconi ⇢ ▼ 84' 7.2
- 5F. Melegoni ▼ 68' 7.3
- 32M. Finotto 6.5
Dự bị 12
- 13D. Bouah ▲ 60' 6.2
- 28G. Manzari ▲ 67' 6.5
- 9L. Cherubini ▲ 68' 6.9
- 82L. Capezzi ▲ 84' 6.6
- 77N. Belloni ▲ 84' 6.2
- 10T. Milanese
- 44G. Mazzi
- 92E. Torregrossa
- 30N. Ravaglia
- 16M. Cavion
- 4J. Illanes
- 47A. Fontanarosa
Thống kê
02⚑5
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
514Chuyền bóng422
421Chuyền chính xác311
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
49Ghi được42
61Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai23