Reggio Audace F.C. vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 2-0 Carrarese Calcio tại Serie B, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 6, Carrarese Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- LDWWD Reggio Audace F.C.
- LLDLL Carrarese Calcio
- 14' M. Portanova · M. Bertagnoli 1-0
- 23' Nicolò Calabrese
- 28' M. Bertagnoli · M. Lambourde 2-0
- 45'+2 Kleis Bozhanaj
- HT2-0
- 46' ▲ F. Di Stefano ▼ M. Finotto
- 46' ▲ T. Rubino ▼ G. Parlanti
- 51' Tobías Reinhart
- 64' ▲ M. Rover ▼ M. Bertagnoli
- 64' ▲ Charlys ▼ K. Bozhanaj
- 64' ▲ J. Illanes ▼ F. Oliana
- 73' ▲ A. Novakovich ▼ M. Lambourde
- 73' ▲ F. Melegoni ▼ J. Rouhi
- 80' ▲ N. Sekulov ▼ N. Calabrese
- 85' Luis Hasa
- 85' ▲ F. Vallarelli ▼ M. Portanova
- 86' ▲ T. Fumagalli ▼ C. Gondo
- 90' Simone Zanon
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Micai 6.9
- 17L. Libutti 6.9
- 34F. Vicari 7.9
- 47Mateus Lusuardi 6.9
- 43S. Bonetti 6.7
- 26M. Bertagnoli ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.7
- 16T. Reinhart 6.9
- 90M. Portanova ⚽ ▼ 85' 8.2
- 93M. Lambourde ⇢ ▼ 73' 7.7
- 10K. Bozhanaj ▼ 64' 7.3
- 11C. Gondo ▼ 86' 7.5
Dự bị 12
- 45M. Cardinali
- 20J. Zwaan
- 23M. Rover ▲ 64' 6.3
- 57L. Belardinelli
- 77T. Fumagalli ▲ 86' 6.7
- 66P. Pinelli
- 9A. Novakovich ▲ 73' 6.3
- 2A. Papetti
- 8Charlys ▲ 64' 6.9
- 44L. Mendicino
- 6F. Vallarelli ▲ 85' 6.6
- 55Pasquoto Lucas
- 1M. Bleve 6.3
- 37N. Calabrese ▼ 80' 6.9
- 6F. Oliana ▼ 64' 7.0
- 26F. Ruggeri 6.9
- 72S. Zanon 7.7
- 77G. Parlanti ▼ 46' 6.3
- 17E. Zuelli 7.7
- 70L. Hasa 7.3
- 73J. Rouhi ▼ 73' 6.3
- 32M. Finotto ▼ 46' 6.2
- 9F. Abiuso 6.0
Dự bị 10
- 99V. Fiorillo
- 12G. Garofani
- 4J. Illanes ▲ 64' 6.7
- 28F. Di Stefano ▲ 46' 6.9
- 80F. Accornero
- 25D. Lordkipanidze
- 21T. Rubino ▲ 46' 6.6
- 8F. Melegoni ▲ 73' 7.0
- 44N. Sekulov ▲ 80' 6.3
- 20A. Troise
Thống kê
01⚑4
⚑830
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm19
4Trúng đích1
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
4Phạt góc8
2Việt vị0
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
253Chuyền bóng500
190Chuyền chính xác440
75%Chính xác chuyền88%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
43Ghi được47
60Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai32