A.C. Trento S.C.S.D.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vicenza Virtus

A.C. Trento S.C.S.D. vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 1-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Briamasco, Trento
Phong độ
WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 20' M. Leverbe F. Benassai
  2. 22' 0-1 L. Caferri
  3. 34' T. Sandon
  4. 39' C. Capone11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 50' C. Corradi
  7. 52' T. Sandon
  8. 52' T. Sandon
  9. 57' F. Costa
  10. 63' F. Alessio R. Talarico
  11. 63' L. Zonta M. Vitale
  12. 69' A. Capello C. Morra
  13. 69' D. Stuckler N. Rauti
  14. 70' F. Chinetti N. Dalmonte
  15. 79' M. Fossati M. Sangalli
  16. 79' A. Mehic C. Aucelli
  17. FT1-1

Đội hình

A.C. Trento S.C.S.D. HLV: L. Tabbiani
  1. 22M. Tommasi
  2. 27D. Triacca
  3. 28C. Corradi
  4. 8D. Cappelletti
  5. 44M. Maffei
  6. 23C. Aucelli ▼ 79'
  7. 5M. Sangalli ▼ 79'
  8. 10P. Giannotti
  9. 24N. Dalmonte ▼ 70'
  10. 11J. Pellegrini
  11. 7C. Capone

Dự bị 11

  1. 12L. Rubboli
  2. 31N. D. Malinverni
  3. 3E. Meconi
  4. 4A. Trainotti
  5. 14M. Fossati ▲ 79'
  6. 20G. Benedetti
  7. 25A. Mehic ▲ 79'
  8. 37A. Genco
  9. 38C. Corallo
  10. 70G. Calza
  11. 71F. Chinetti ▲ 70'
Vicenza Virtus HLV: Fabio Gallo
  1. 16R. Gagno
  2. 27T. Sandon
  3. 23F. Benassai ▼ 20'
  4. 14G. Cuomo
  5. 28L. Caferri
  6. 44R. Talarico ▼ 63'
  7. 4M. Carraro
  8. 99M. Vitale ▼ 63'
  9. 32F. Costa
  10. 7N. Rauti ▼ 69'
  11. 9C. Morra ▼ 69'

Dự bị 14

  1. 12S. Massolo
  2. 22G. Bianchi
  3. 6M. Leverbe ▲ 20'
  4. 10A. Capello ▲ 69'
  5. 11D. Stuckler ▲ 69'
  6. 13M. Golin
  7. 18E. Broggian
  8. 19A. Tribuzzi
  9. 21S. Cester
  10. 24F. Alessio ▲ 63'
  11. 29L. Zonta ▲ 63'
  12. 33M. Vescovi
  13. 76N. Fantoni
  14. 97F. Rosa

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
60Ghi được71
46Thủng lưới30
1.46Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu