Vicenza Virtus
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Trento S.C.S.D.

Vicenza Virtus vs A.C. Trento S.C.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 3-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 4, hòa 1, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Romeo Menti, Vicenza
Phong độ
DDWLD Vicenza Virtus
WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
  1. 5' A. Rolfini 1-0
  2. 25' P. Giannotti
  3. 40' A. Rolfini 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' L. Di Cosmo P. Giannotti
  6. 61' A. Barison
  7. 62' M. Sangalli E. Anastasia
  8. 68' D. Vitturini
  9. 68' A. Rolfini 3-0
  10. 71' R. Talarico F. Rossi
  11. 71' N. Rauti A. Rolfini
  12. 71' S. Kassama D. Vitturini
  13. 71' T. Petrović S. Di Carmine
  14. 74' R. Fini E. Bernardi
  15. 81' J. Greco S. Della Latta
  16. 81' L. Zamparo C. Morra
  17. 84' C. Capone M. Della Morte
  18. 85' S. Kassama
  19. FT3-0

Đội hình

Vicenza Virtus HLV: S. Vecchi
  1. 98A. Confente
  2. 32F. Costa
  3. 6M. Leverbe
  4. 14G. Cuomo
  5. 73T. Sandon
  6. 5F. Rossi ▼ 71'
  7. 8S. Della Latta ▼ 81'
  8. 29L. Zonta
  9. 99M. Della Morte ▼ 84'
  10. 90C. Morra ▼ 81'
  11. 11A. Rolfini ▼ 71'

Dự bị 13

  1. 44R. Talarico ▲ 71'
  2. 7N. Rauti ▲ 71'
  3. 15J. Greco ▲ 81'
  4. 30L. Zamparo ▲ 81'
  5. 20C. Capone ▲ 84'
  6. 1S. Massolo
  7. 12E. Gallo
  8. 33M. Vescovi
  9. 76N. Fantoni
  10. 23G. Laezza
  11. 26F. De Col
  12. 21S. Cester
  13. 28T. Mogentale
A.C. Trento S.C.S.D. HLV: L. Tabbiani
  1. 1S. Barlocco
  2. 8D. Cappelletti
  3. 6A. Barison
  4. 66D. Vitturini ▼ 71'
  5. 3E. Bernardi ▼ 74'
  6. 10P. Giannotti ▼ 46'
  7. 23C. Aucelli
  8. 13S. Di Carmine ▼ 71'
  9. 11F. Disanto
  10. 7E. Anastasia ▼ 62'
  11. 21D. Peralta

Dự bị 12

  1. 20L. Di Cosmo ▲ 46'
  2. 38M. Sangalli ▲ 62'
  3. 5S. Kassama ▲ 71'
  4. 9T. Petrović ▲ 71'
  5. 80R. Fini ▲ 74'
  6. 12L. Santer
  7. 22M. Tommasi
  8. 4A. Trainotti
  9. 72S. Uez
  10. 77A. Rada
  11. 14F. Vallarelli
  12. 70A. Ghillani

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Padova
38 65 - 24 +41 86
2
Vicenza Virtus
38 59 - 24 +35 83
3
Feralpisalò
38 53 - 30 +23 72
4
U.C. AlbinoLeffe
38 46 - 38 +8 60
5
A.C. Renate
38 35 - 36 -1 60
6
A.S. Giana Erminio
38 44 - 39 +5 57
7
A.C. Trento S.C.S.D.
38 47 - 42 +5 57
8
Atalanta II
38 65 - 53 +12 57
9
Virtus Verona
38 52 - 43 +9 56
10
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 45 - 46 -1 53
11
Novara F.C.
38 42 - 39 +3 52
12
Alcione
38 33 - 37 -4 47
13
Calcio Lecco 1912
38 36 - 47 -11 43
14
U.S. Pergolettese 1932
38 36 - 49 -13 42
15
A.C. Lumezzane
38 40 - 55 -15 42
16
U.S. Triestina Calcio 1918
38 40 - 45 -5 39
17
F.C. Pro Vercelli 1892
38 30 - 51 -21 37
18
Aurora Pro Patria 1919
38 32 - 44 -12 34
19
Caldiero Terme
38 39 - 64 -25 33
20
Clodiense S.S.D.
38 34 - 67 -33 21
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
71Ghi được52
36Thủng lưới52
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
23Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu